🗣️ Phrases for Speaking & Writing – Cụm câu cho bài Nói & Viết

Cụm chức năng "ăn điểm": nêu ý kiến, đồng ý/phản đối, liên kết ý — dùng trực tiếp trong phòng thi. · Bấm 🔊 để nghe phát âm.

TừLoạiPhiên âmNghĩaVí dụ
As a result, ... (phr) /əz ə rɪˈzʌlt/ Kết quả là, ...
He never practised. As a result, he failed the speaking test.
Anh ấy không luyện tập. Kết quả là trượt bài thi nói.
As far as I know, ... (phr) /əz fɑːr əz aɪ nəʊ/ Theo như tôi biết, ...
As far as I know, the museum opens at nine.
Theo tôi biết thì bảo tàng mở cửa lúc 9 giờ.
For instance, ... (phr) /fər ˈɪnstəns/ Ví dụ như, ...
Many apps help you study. For instance, flashcard apps.
Nhiều ứng dụng hỗ trợ học tập. Ví dụ như app flashcard.
From my point of view, ... (phr) /frəm maɪ pɔɪnt əv vjuː/ Từ góc nhìn của tôi, ...
From my point of view, city life is too stressful.
Theo góc nhìn của tôi, cuộc sống thành thị quá căng thẳng.
Generally speaking, ... (phr) /ˈdʒenrəli ˈspiːkɪŋ/ Nhìn chung, ...
Generally speaking, Vietnamese people are hospitable.
Nhìn chung, người Việt rất hiếu khách.
I completely agree with ... (phr) /aɪ kəmˈpliːtli əˈɡriː/ Tôi hoàn toàn đồng ý với ...
I completely agree with this idea.
Tôi hoàn toàn đồng ý với ý kiến này.
I would say that ... (phr) /aɪ wʊd seɪ/ Tôi cho rằng ... (mềm mỏng)
I would say that fast food should be limited.
Tôi cho rằng nên hạn chế đồ ăn nhanh.
I'm afraid I disagree ... (phr) /aɪm əˈfreɪd aɪ ˌdɪsəˈɡriː/ E rằng tôi không đồng ý ...
I'm afraid I disagree with you on this point.
E rằng tôi không đồng ý với bạn ở điểm này. (từ chối lịch sự)
In my opinion, ... (phr) /ɪn maɪ əˈpɪnjən/ Theo quan điểm của tôi, ...
In my opinion, students should learn a second language early.
Theo tôi, học sinh nên học ngoại ngữ từ sớm.
In other words, ... (phr) /ɪn ˈʌðə wɜːdz/ Nói cách khác, ...
He is careful with money. In other words, he never wastes it.
Anh ấy cẩn thận với tiền bạc. Nói cách khác, anh ấy không bao giờ lãng phí.
It depends on ... (phr) /ɪt dɪˈpendz ɒn/ Còn tùy vào ...
It depends on the weather — if it rains, we'll stay home.
Còn tùy thời tiết — nếu mưa thì ở nhà.
It seems to me that ... (phr) /ɪt siːmz tə miː/ Với tôi thì có vẻ như ...
It seems to me that people rely too much on phones.
Tôi thấy có vẻ mọi người phụ thuộc điện thoại quá mức.
Last but not least, ... (phr) /lɑːst bət nɒt liːst/ Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, ...
Last but not least, exercise improves your mood.
Cuối cùng nhưng không kém quan trọng, tập thể dục cải thiện tâm trạng.
On the one hand, ... On the other hand, ... (phr) /ɒn ðə wʌn hænd/ Một mặt, ... Mặt khác, ...
On the one hand, cars are convenient. On the other hand, they pollute the air.
Một mặt, ô tô tiện lợi. Mặt khác, chúng gây ô nhiễm.
That’s an interesting question. (phr) /ˈɪntrəstɪŋ ˈkwestʃən/ Câu hỏi thú vị đấy. (câu giờ khi thi Nói)
That's an interesting question. Let me think for a second.
Câu hỏi thú vị đấy. Để tôi nghĩ một chút. (kéo dài thời gian tự nhiên)
The main reason is that ... (phr) /ðə meɪn ˈriːzn/ Lý do chính là ...
The main reason is that public transport is cheaper.
Lý do chính là phương tiện công cộng rẻ hơn.
To some extent, ... (phr) /tə sʌm ɪkˈstent/ Ở một mức độ nào đó, ...
To some extent, I think technology isolates people.
Ở mức độ nào đó, tôi nghĩ công nghệ khiến con người xa cách.
To sum up, ... (phr) /tə sʌm ʌp/ Tóm lại, ...
To sum up, reading brings many benefits.
Tóm lại, đọc sách mang lại nhiều lợi ích.
What I mean is ... (phr) /wɒt aɪ miːn ɪz/ Ý tôi là ... (chữa lại ý)
What I mean is, we need more time to prepare.
Ý tôi là chúng ta cần thêm thời gian chuẩn bị.
When it comes to ... (phr) /wen ɪt kʌmz tə/ Khi nói đến ...
When it comes to cooking, my mother is the expert.
Khi nói đến nấu ăn, mẹ tôi là chuyên gia.