📗 Từ vựng theo chủ đề
Các chủ đề từ vựng thường gặp trong đề thi VSTEP B1·B2. Mỗi từ có phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt và ví dụ song ngữ. Học bằng flashcard, sau đó kiểm tra trắc nghiệm.
Family & Relationships
Từ vựng về thành viên gia đình, hôn nhân và các mối quan hệ xã hội.
Work & Careers
Từ vựng về xin việc, nơi làm việc và phát triển sự nghiệp.
Health & Fitness
Từ vựng về bệnh tật, khám chữa bệnh và lối sống lành mạnh.
Environment
Từ vựng về ô nhiễm, biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trường — chủ đề rất hay gặp trong bài Viết và Nói.
Travel & Tourism
Từ vựng về chuyến đi, khách sạn, sân bay và trải nghiệm du lịch.
Technology
Từ vựng về internet, thiết bị và tác động của công nghệ tới đời sống.
Food & Drink
Từ vựng về món ăn, nấu nướng và thói quen ăn uống.
Sports & Leisure
Từ vựng về các môn thể thao, sở thích và hoạt động lúc rảnh rỗi.
Shopping & Money
Từ vựng về mua bán, giá cả và quản lý tiền bạc.
Media & Communication
Từ vựng về báo chí, tin tức và giao tiếp hằng ngày.
Weather & Nature
Từ vựng miêu tả thời tiết, khí hậu và cảnh quan thiên nhiên.
Personality & Appearance
Từ vựng miêu tả người — cực kỳ hay gặp trong Speaking Part 1 và Writing.
City Life & Transport
Từ vựng về giao thông, phương tiện và các vấn đề đô thị.
Feelings & Emotions
Từ vựng diễn tả cảm xúc — giúp bài Nói và Viết sinh động, tự nhiên hơn.
Culture & Festivals
Từ vựng về phong tục, lễ hội và văn hóa — chủ đề quen thuộc khi nói về Việt Nam.
Society & Social Issues
Từ vựng B2 về các vấn đề xã hội — nguồn ý tưởng cho bài luận Writing Task 2.
Essential Phrasal Verbs
Những phrasal verbs xuất hiện dày đặc trong đề VSTEP — học theo ví dụ, đừng học vẹt.
Common Collocations
make hay do? take hay have? — Các collocations bắt buộc phải thuộc để tránh lỗi dùng từ.
Idioms & Expressions
Idioms trình độ B1-B2 dùng được ngay trong bài Nói để gây ấn tượng với giám khảo.
Phrases for Speaking & Writing
Cụm chức năng "ăn điểm": nêu ý kiến, đồng ý/phản đối, liên kết ý — dùng trực tiếp trong phòng thi.