📗 Từ vựng theo chủ đề

Các chủ đề từ vựng thường gặp trong đề thi VSTEP B1·B2. Mỗi từ có phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt và ví dụ song ngữ. Học bằng flashcard, sau đó kiểm tra trắc nghiệm.

👨‍👩‍👧

Family & Relationships

Gia đình & Các mối quan hệ

Từ vựng về thành viên gia đình, hôn nhân và các mối quan hệ xã hội.

23 từ
🎓

Education

Giáo dục

Từ vựng về trường học, thi cử và việc học tập.

23 từ
💼

Work & Careers

Công việc & Nghề nghiệp

Từ vựng về xin việc, nơi làm việc và phát triển sự nghiệp.

23 từ
🏥

Health & Fitness

Sức khỏe & Thể chất

Từ vựng về bệnh tật, khám chữa bệnh và lối sống lành mạnh.

23 từ
🌱

Environment

Môi trường

Từ vựng về ô nhiễm, biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trường — chủ đề rất hay gặp trong bài Viết và Nói.

23 từ
✈️

Travel & Tourism

Du lịch

Từ vựng về chuyến đi, khách sạn, sân bay và trải nghiệm du lịch.

23 từ
💻

Technology

Công nghệ

Từ vựng về internet, thiết bị và tác động của công nghệ tới đời sống.

23 từ
🍜

Food & Drink

Ẩm thực

Từ vựng về món ăn, nấu nướng và thói quen ăn uống.

23 từ

Sports & Leisure

Thể thao & Giải trí

Từ vựng về các môn thể thao, sở thích và hoạt động lúc rảnh rỗi.

23 từ
🛒

Shopping & Money

Mua sắm & Tiền bạc

Từ vựng về mua bán, giá cả và quản lý tiền bạc.

23 từ
📱

Media & Communication

Truyền thông & Giao tiếp

Từ vựng về báo chí, tin tức và giao tiếp hằng ngày.

23 từ
🌤️

Weather & Nature

Thời tiết & Thiên nhiên

Từ vựng miêu tả thời tiết, khí hậu và cảnh quan thiên nhiên.

23 từ
👤

Personality & Appearance

Tính cách & Ngoại hình

Từ vựng miêu tả người — cực kỳ hay gặp trong Speaking Part 1 và Writing.

18 từ
🏠

House & Home

Nhà cửa & Chỗ ở

Từ vựng về nhà ở, đồ đạc và việc nhà.

18 từ
🚌

City Life & Transport

Cuộc sống đô thị & Giao thông

Từ vựng về giao thông, phương tiện và các vấn đề đô thị.

18 từ
😊

Feelings & Emotions

Cảm xúc & Tâm trạng

Từ vựng diễn tả cảm xúc — giúp bài Nói và Viết sinh động, tự nhiên hơn.

18 từ
🎉

Culture & Festivals

Văn hóa & Lễ hội

Từ vựng về phong tục, lễ hội và văn hóa — chủ đề quen thuộc khi nói về Việt Nam.

18 từ
⚖️

Society & Social Issues

Xã hội & Các vấn đề xã hội

Từ vựng B2 về các vấn đề xã hội — nguồn ý tưởng cho bài luận Writing Task 2.

18 từ
🔀

Essential Phrasal Verbs

Cụm động từ thiết yếu

Những phrasal verbs xuất hiện dày đặc trong đề VSTEP — học theo ví dụ, đừng học vẹt.

30 từ
🧩

Common Collocations

Cụm từ kết hợp thông dụng

make hay do? take hay have? — Các collocations bắt buộc phải thuộc để tránh lỗi dùng từ.

28 từ
💬

Idioms & Expressions

Thành ngữ & Cách diễn đạt

Idioms trình độ B1-B2 dùng được ngay trong bài Nói để gây ấn tượng với giám khảo.

22 từ
🗣️

Phrases for Speaking & Writing

Cụm câu cho bài Nói & Viết

Cụm chức năng "ăn điểm": nêu ý kiến, đồng ý/phản đối, liên kết ý — dùng trực tiếp trong phòng thi.

20 từ