Unit 1: Present Simple & Present Continuous

Thì hiện tại đơn & hiện tại tiếp diễn
B1

1. Present Simple – Thì hiện tại đơn

Công thức

DạngCấu trúcVí dụ
Khẳng địnhS + V(s/es)She works in a bank.
Phủ địnhS + do/does + not + VHe doesn't like coffee.
Nghi vấnDo/Does + S + V?Do you speak English?

Cách dùng

  • Thói quen, hành động lặp lại: thường đi với always, usually, often, sometimes, never, every day...
  • Sự thật hiển nhiên, chân lý: The sun rises in the east.
  • Lịch trình, thời gian biểu: The train leaves at 8 a.m.
I usually get up at six o'clock.→ Tôi thường dậy lúc 6 giờ. (thói quen → hiện tại đơn)
Water boils at 100 degrees Celsius.→ Nước sôi ở 100 độ C. (chân lý)

2. Present Continuous – Thì hiện tại tiếp diễn

Công thức

DạngCấu trúcVí dụ
Khẳng địnhS + am/is/are + V-ingThey are studying now.
Phủ địnhS + am/is/are + not + V-ingI'm not watching TV.
Nghi vấnAm/Is/Are + S + V-ing?Is she sleeping?

Cách dùng

  • Hành động đang xảy ra tại thời điểm nói: now, at the moment, right now, Listen!, Look!
  • Hành động tạm thời quanh hiện tại: this week, these days.
  • Kế hoạch đã sắp xếp trong tương lai gần: I'm meeting Nam tonight.
  • Phàn nàn với "always": He is always losing his keys!
Listen! Someone is knocking at the door.→ Nghe kìa! Có ai đó đang gõ cửa. (đang xảy ra)
I'm staying with my aunt this month.→ Tháng này tôi đang ở nhà dì. (tạm thời)

3. Động từ trạng thái (Stative verbs)

⚠️ Lưu ý quan trọng: Các động từ chỉ trạng thái không dùng ở thì tiếp diễn: like, love, hate, want, need, know, understand, believe, remember, belong, seem, own...
I am knowing him. → ✓ I know him.
💡 Mẹo thi: Thấy trạng từ tần suất (always, usually...) → hiện tại đơn. Thấy now, at the moment, Look!, Listen! → hiện tại tiếp diễn. Thấy động từ trạng thái → KHÔNG chia tiếp diễn dù có "now".
✅ Đã đọc xong lý thuyết? Làm bài tập củng cố (15 câu) — sai câu nào sẽ có giải thích chi tiết câu đó.
Làm bài tập
Unit 2: Past Simple & Past Continuous →