Unit 2: Past Simple & Past Continuous
Thì quá khứ đơn & quá khứ tiếp diễn
1. Past Simple – Thì quá khứ đơn
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + V2/V-ed | We visited Hue last year. |
| Phủ định | S + did not + V | She didn't come to the party. |
| Nghi vấn | Did + S + V? | Did you see that film? |
- Hành động đã xảy ra và kết thúc tại thời điểm xác định trong quá khứ: yesterday, last week, in 2010, two days ago, when I was young.
- Chuỗi hành động nối tiếp nhau trong quá khứ.
I met her at the station yesterday.→ Hôm qua tôi đã gặp cô ấy ở nhà ga.
He came home, had dinner and went to bed.→ Anh ấy về nhà, ăn tối rồi đi ngủ. (chuỗi hành động)
2. Past Continuous – Thì quá khứ tiếp diễn
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + was/were + V-ing | I was cooking at 7 p.m. |
| Phủ định | S + was/were + not + V-ing | They weren't listening. |
| Nghi vấn | Was/Were + S + V-ing? | Were you working then? |
- Hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ: at 8 o'clock last night.
- Hành động đang diễn ra thì bị hành động khác cắt ngang (hành động cắt ngang chia quá khứ đơn).
- Hai hành động diễn ra song song: while.
I was watching TV when the phone rang.→ Tôi đang xem TV thì điện thoại reo. (đang diễn ra + bị cắt ngang)
While I was cooking, my husband was cleaning the house.→ Trong khi tôi nấu ăn thì chồng tôi dọn nhà. (song song)
💡 Công thức vàng:
• when + quá khứ đơn, mệnh đề còn lại quá khứ tiếp diễn (hành động dài).
• while + quá khứ tiếp diễn.
• Hai hành động nối tiếp: cả hai đều quá khứ đơn.
• when + quá khứ đơn, mệnh đề còn lại quá khứ tiếp diễn (hành động dài).
• while + quá khứ tiếp diễn.
• Hai hành động nối tiếp: cả hai đều quá khứ đơn.
⚠️ Động từ bất quy tắc phải học thuộc: go→went, see→saw, take→took, buy→bought, come→came, have→had, give→gave, know→knew, find→found, tell→told...
✅ Đã đọc xong lý thuyết? Làm bài tập củng cố (15 câu) — sai câu nào sẽ có giải thích chi tiết câu đó.
Làm bài tập