Unit 16: Causative: have/get something done

Cấu trúc nhờ vả (thể sai khiến)
B2

1. Have something done – nhờ/thuê làm gì (không tự làm)

S + have + vật + V3 (hoặc get + vật + V3) — nhấn mạnh việc được làm, không quan trọng ai làm.

I had my hair cut yesterday.→ Hôm qua tôi đi cắt tóc. (thợ cắt cho tôi — KHÔNG phải "I cut my hair")
We are going to have our house painted next month.→ Tháng sau chúng tôi sẽ thuê sơn nhà.
She got her laptop repaired at the shop.→ Cô ấy đem laptop đi sửa ở cửa hàng. (get = have, thân mật hơn)

2. Nhờ đích danh AI làm

Cấu trúcNghĩaVí dụ
have + người + V (nguyên mẫu)nhờ/bảo ai làmI had my brother fix my bike.
get + người + to Vthuyết phục/nhờ ai làmI got my brother to fix my bike.
⚠️ Điểm hay bẫy: have + người + V nguyên mẫu nhưng get + người + to V. Còn have/get + VẬT thì luôn + V3.

3. make / let / help

  • make + O + V: bắt buộc ai làm — The teacher made us rewrite the essay.
  • let + O + V: cho phép ai làm — My parents let me stay out late.
  • help + O + (to) V: giúp ai làm — He helped me (to) carry the boxes.
Her parents don't let her go out after 10 p.m.→ Bố mẹ không cho phép cô ấy ra ngoài sau 10 giờ tối. (let + V nguyên mẫu, KHÔNG có to)
💡 Bị động của make: be made to V: We were made to wait for hours. (Bị bắt chờ hàng giờ — xuất hiện "to" khi bị động!)
✅ Đã đọc xong lý thuyết? Làm bài tập củng cố (8 câu) — sai câu nào sẽ có giải thích chi tiết câu đó.
Làm bài tập
← Unit 15: Word Formation Unit 17: Inversion & Cleft Sentences →