Unit 15: Word Formation
Cấu tạo từ (danh – động – tính – trạng từ)
1. Nguyên tắc vàng: nhìn VỊ TRÍ, chọn LOẠI TỪ
| Vị trí trong câu | Cần loại từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Sau a/an/the + ___ + (of/động từ) | Danh từ | the decision, a success |
| Sau tính từ sở hữu (my, his...) | Danh từ | his improvement |
| Trước danh từ | Tính từ | a successful businessman |
| Sau be/seem/become/look | Tính từ | She looks confident. |
| Bổ nghĩa động từ / cả câu / tính từ | Trạng từ | speak fluently, extremely hot |
| Sau chủ ngữ (làm vị ngữ) | Động từ | Prices increased sharply. |
2. Hậu tố tạo DANH TỪ
| Hậu tố | Ví dụ |
|---|---|
| -tion / -sion | educate → education, decide → decision |
| -ment | develop → development, improve → improvement |
| -ness | happy → happiness, kind → kindness |
| -ity | able → ability, possible → possibility |
| -ance / -ence | perform → performance, differ → difference |
| -er / -or / -ist (người) | teacher, actor, scientist |
3. Hậu tố tạo TÍNH TỪ
| Hậu tố | Ví dụ |
|---|---|
| -ful (đầy) / -less (không có) | useful (hữu ích) ↔ useless (vô dụng), careful ↔ careless |
| -ive | attractive, creative, effective |
| -able / -ible | enjoyable, comfortable, responsible |
| -ous | dangerous, famous, nervous |
| -al / -ic | national, economic, scientific |
| -ed / -ing | bored (người thấy chán) ↔ boring (gây chán) |
⚠️ Cặp -ed/-ing kinh điển: interested/interesting, excited/exciting, tired/tiring, surprised/surprising.
Người có cảm xúc → -ed; vật/việc gây ra cảm xúc → -ing: The film is boring, so I feel bored.
Người có cảm xúc → -ed; vật/việc gây ra cảm xúc → -ing: The film is boring, so I feel bored.
4. Trạng từ & Tiền tố phủ định
- Tính từ + -ly = trạng từ: quick → quickly, easy → easily. Bất quy tắc: good → well, fast → fast, hard → hard (hardly = hầu như không!).
- Tiền tố phủ định: unhappy, impossible (trước p/m), incorrect, irregular (trước r), illegal (trước l), disagree, misunderstand (hiểu sai).
She passed the exam easily because she had prepared carefully.→ Cô ấy đỗ dễ dàng vì đã chuẩn bị kỹ càng. (bổ nghĩa động từ → trạng từ)
💡 Quy trình làm bài 3 bước: ① Xác định vị trí cần loại từ gì → ② Biến đổi từ gốc bằng hậu tố/tiền tố → ③ Kiểm tra nghĩa (có cần phủ định không? -ed hay -ing?).
✅ Đã đọc xong lý thuyết? Làm bài tập củng cố (10 câu) — sai câu nào sẽ có giải thích chi tiết câu đó.
Làm bài tập