👨‍👩‍👧 Family & Relationships – Gia đình & Các mối quan hệ

Từ vựng về thành viên gia đình, hôn nhân và các mối quan hệ xã hội. · Bấm 🔊 để nghe phát âm.

TừLoạiPhiên âmNghĩaVí dụ
acquaintance (n) /əˈkweɪntəns/ người quen
He is just an acquaintance, not a close friend.
Anh ấy chỉ là người quen, không phải bạn thân.
adopt (v) /əˈdɒpt/ nhận nuôi
The couple decided to adopt a child.
Cặp vợ chồng quyết định nhận con nuôi.
bring up (phr v) /brɪŋ ʌp/ nuôi dạy (con cái)
She was brought up by her grandparents.
Cô ấy được ông bà nuôi dạy.
close-knit (adj) /ˌkləʊs ˈnɪt/ gắn bó khăng khít
We are a close-knit family.
Chúng tôi là một gia đình gắn bó khăng khít.
divorce (n, v) /dɪˈvɔːs/ sự ly hôn; ly hôn
Their divorce was a shock to everyone.
Việc họ ly hôn khiến mọi người sốc.
engaged (adj) /ɪnˈɡeɪdʒd/ đã đính hôn
They got engaged after two years of dating.
Họ đính hôn sau hai năm hẹn hò.
extended family (n) /ɪkˌstendɪd ˈfæməli/ đại gia đình (nhiều thế hệ)
In Vietnam, many people live in extended families.
Ở Việt Nam, nhiều người sống trong đại gia đình.
fall out with (phr v) /fɔːl aʊt wɪð/ cãi nhau, bất hòa với
She fell out with her best friend over money.
Cô ấy bất hòa với bạn thân vì chuyện tiền bạc.
generation (n) /ˌdʒenəˈreɪʃn/ thế hệ
Three generations live in our house.
Ba thế hệ sống trong ngôi nhà của chúng tôi.
get married (phr) /ɡet ˈmærid/ kết hôn
They got married last spring.
Họ kết hôn vào mùa xuân năm ngoái.
get on well with (phr v) /ɡet ɒn wel wɪð/ hòa thuận với
I get on well with my mother-in-law.
Tôi hòa thuận với mẹ chồng.
household (n) /ˈhaʊshəʊld/ hộ gia đình
Most households in the city own a motorbike.
Hầu hết các hộ gia đình ở thành phố đều có xe máy.
look after (phr v) /lʊk ˈɑːftə/ chăm sóc
My sister looks after our elderly parents.
Chị tôi chăm sóc bố mẹ già.
make up with (phr v) /meɪk ʌp wɪð/ làm lành với
They argued but made up with each other quickly.
Họ cãi nhau nhưng nhanh chóng làm lành.
mutual respect (coll) /ˌmjuːtʃuəl rɪˈspekt/ sự tôn trọng lẫn nhau
A good marriage is built on mutual respect.
Hôn nhân tốt đẹp được xây trên sự tôn trọng lẫn nhau.
nuclear family (n) /ˌnjuːkliə ˈfæməli/ gia đình hạt nhân (bố mẹ + con)
Nuclear families are becoming more common in cities.
Gia đình hạt nhân ngày càng phổ biến ở thành phố.
only child (n) /ˌəʊnli ˈtʃaɪld/ con một
As an only child, he sometimes felt lonely.
Là con một, đôi khi cậu ấy thấy cô đơn.
raise children (coll) /reɪz ˈtʃɪldrən/ nuôi dạy con cái
Raising children requires patience and love.
Nuôi dạy con cái đòi hỏi kiên nhẫn và tình yêu thương.
relative (n) /ˈrelətɪv/ họ hàng, người thân
All my relatives came to the wedding.
Tất cả họ hàng của tôi đã đến dự đám cưới.
sibling (n) /ˈsɪblɪŋ/ anh chị em ruột
I have two siblings: a brother and a sister.
Tôi có hai anh chị em ruột: một anh trai và một chị gái.
single parent (n) /ˌsɪŋɡl ˈpeərənt/ bố/mẹ đơn thân
Being a single parent is not easy.
Làm bố/mẹ đơn thân không hề dễ dàng.
take after (phr v) /teɪk ˈɑːftə/ giống (người thân)
She takes after her mother in many ways.
Cô ấy giống mẹ về nhiều mặt.
upbringing (n) /ˈʌpbrɪŋɪŋ/ sự giáo dục, cách nuôi dạy
He had a strict upbringing.
Anh ấy được nuôi dạy nghiêm khắc.