🎓 Education – Giáo dục
Từ vựng về trường học, thi cử và việc học tập. · Bấm 🔊 để nghe phát âm.
| Từ | Loại | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| academic performance | (coll) | /ˌækəˈdemɪk pəˈfɔːməns/ | kết quả học tập | Sleep affects students' academic performance. Giấc ngủ ảnh hưởng đến kết quả học tập của học sinh. |
|
| assignment | (n) | /əˈsaɪnmənt/ | bài tập lớn, nhiệm vụ | The teacher gave us a writing assignment. Giáo viên giao cho chúng tôi một bài tập viết. |
|
| attend | (v) | /əˈtend/ | tham dự, theo học | About 200 students attended the lecture. Khoảng 200 sinh viên đã tham dự buổi giảng. |
|
| cheat in an exam | (coll) | /tʃiːt/ | gian lận thi cử | Students who cheat in exams will be punished. Sinh viên gian lận thi cử sẽ bị kỷ luật. |
|
| compulsory | (adj) | /kəmˈpʌlsəri/ | bắt buộc | English is a compulsory subject in Vietnam. Tiếng Anh là môn học bắt buộc ở Việt Nam. |
|
| curriculum | (n) | /kəˈrɪkjələm/ | chương trình giảng dạy | The school has updated its curriculum. Nhà trường đã cập nhật chương trình giảng dạy. |
|
| dormitory | (n) | /ˈdɔːmətri/ | ký túc xá | First-year students often live in the dormitory. Sinh viên năm nhất thường ở ký túc xá. |
|
| drop out | (phr v) | /drɒp aʊt/ | bỏ học | He dropped out of college to start a business. Anh ấy bỏ đại học để khởi nghiệp. |
|
| extracurricular | (adj) | /ˌekstrəkəˈrɪkjələ/ | ngoại khóa | She joins many extracurricular activities. Cô ấy tham gia nhiều hoạt động ngoại khóa. |
|
| graduate | (v) | /ˈɡrædʒueɪt/ | tốt nghiệp | He graduated from Hanoi University in 2020. Anh ấy tốt nghiệp Đại học Hà Nội năm 2020. |
|
| hand in | (phr v) | /hænd ɪn/ | nộp (bài) | Hand in your essays by Friday at the latest. Nộp bài luận muộn nhất là thứ Sáu. |
|
| knowledge | (n) | /ˈnɒlɪdʒ/ | kiến thức | Reading widens your knowledge. Đọc sách mở rộng kiến thức của bạn. |
|
| learn by heart | (phr) | /lɜːn baɪ hɑːt/ | học thuộc lòng | Don't just learn grammar rules by heart — practise them. Đừng chỉ học thuộc quy tắc ngữ pháp — hãy luyện tập chúng. |
|
| lecture | (n) | /ˈlektʃə/ | bài giảng (đại học) | The professor gave a lecture on economics. Giáo sư giảng một bài về kinh tế học. |
|
| lifelong learning | (coll) | /ˌlaɪflɒŋ ˈlɜːnɪŋ/ | học tập suốt đời | Lifelong learning is essential in the modern world. Học tập suốt đời là thiết yếu trong thế giới hiện đại. |
|
| pass / fail | (v) | /pɑːs/ /feɪl/ | đỗ / trượt | She passed the test, but her friend failed. Cô ấy thi đỗ, còn bạn cô ấy thì trượt. |
|
| primary school | (n) | /ˈpraɪməri skuːl/ | trường tiểu học | My daughter goes to primary school. Con gái tôi học trường tiểu học. |
|
| qualification | (n) | /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ | bằng cấp, chứng chỉ | You need qualifications to apply for this job. Bạn cần bằng cấp để ứng tuyển công việc này. |
|
| revise | (v) | /rɪˈvaɪz/ | ôn tập | I need to revise for the final exam. Tôi cần ôn tập cho kỳ thi cuối kỳ. |
|
| scholarship | (n) | /ˈskɒləʃɪp/ | học bổng | She won a scholarship to study in Japan. Cô ấy giành được học bổng du học Nhật Bản. |
|
| semester / term | (n) | /sɪˈmestə/ /tɜːm/ | học kỳ | The first semester starts in September. Học kỳ một bắt đầu vào tháng Chín. |
|
| take an exam | (phr) | /teɪk ən ɪɡˈzæm/ | dự thi, làm bài thi | I will take an important exam next month. Tháng sau tôi sẽ dự một kỳ thi quan trọng. |
|
| tuition fee | (n) | /tjuˈɪʃn fiː/ | học phí | Tuition fees have increased this year. Học phí năm nay đã tăng. |