💼 Work & Careers – Công việc & Nghề nghiệp

Từ vựng về xin việc, nơi làm việc và phát triển sự nghiệp. · Bấm 🔊 để nghe phát âm.

TừLoạiPhiên âmNghĩaVí dụ
CV (curriculum vitae) (n) /ˌsiː ˈviː/ sơ yếu lý lịch
Send your CV and a cover letter to us.
Hãy gửi CV và thư xin việc cho chúng tôi.
apply for (phr v) /əˈplaɪ fɔː/ ứng tuyển, nộp đơn xin
I applied for a job at a foreign company.
Tôi đã ứng tuyển vào một công ty nước ngoài.
career (n) /kəˈrɪə/ sự nghiệp
He decided to change his career at 30.
Anh ấy quyết định đổi nghề ở tuổi 30.
colleague (n) /ˈkɒliːɡ/ đồng nghiệp
My colleagues are friendly and helpful.
Đồng nghiệp của tôi thân thiện và hay giúp đỡ.
cover letter (n) /ˈkʌvə ˌletə/ thư xin việc
Attach a cover letter to your CV.
Đính kèm thư xin việc cùng CV của bạn.
deadline (n) /ˈdedlaɪn/ hạn chót
We must finish the project before the deadline.
Chúng tôi phải hoàn thành dự án trước hạn chót.
employer / employee (n) /ɪmˈplɔɪə/ /ɪmˈplɔɪiː/ người sử dụng lao động / nhân viên
A good employer listens to employees.
Người chủ tốt biết lắng nghe nhân viên.
experience (n) /ɪkˈspɪəriəns/ kinh nghiệm
This position requires two years of experience.
Vị trí này yêu cầu hai năm kinh nghiệm.
get a raise (coll) /ɡet ə reɪz/ được tăng lương
He got a raise after the successful project.
Anh ấy được tăng lương sau dự án thành công.
interview (n, v) /ˈɪntəvjuː/ buổi phỏng vấn; phỏng vấn
She has a job interview tomorrow morning.
Sáng mai cô ấy có buổi phỏng vấn xin việc.
job satisfaction (coll) /ˌdʒɒb sætɪsˈfækʃn/ sự hài lòng trong công việc
Money is not the only source of job satisfaction.
Tiền không phải nguồn duy nhất tạo sự hài lòng trong công việc.
meet a deadline (coll) /miːt ə ˈdedlaɪn/ hoàn thành đúng hạn
We worked overtime to meet the deadline.
Chúng tôi làm thêm giờ để kịp hạn chót.
part-time / full-time (adj) /ˌpɑːt ˈtaɪm/ bán thời gian / toàn thời gian
She has a part-time job as a tutor.
Cô ấy làm gia sư bán thời gian.
promotion (n) /prəˈməʊʃn/ sự thăng chức
He got a promotion after three years.
Anh ấy được thăng chức sau ba năm.
resign (v) /rɪˈzaɪn/ từ chức, xin nghỉ việc
She resigned to look for a better opportunity.
Cô ấy nghỉ việc để tìm cơ hội tốt hơn.
retire (v) /rɪˈtaɪə/ nghỉ hưu
My father retired at the age of sixty.
Bố tôi nghỉ hưu ở tuổi sáu mươi.
run a business (phr) /rʌn ə ˈbɪznəs/ điều hành, kinh doanh
My uncle runs a small business in Da Nang.
Chú tôi điều hành một cơ sở kinh doanh nhỏ ở Đà Nẵng.
salary (n) /ˈsæləri/ lương (tháng/năm)
The company offers a good salary and benefits.
Công ty trả lương và phúc lợi tốt.
shift (n) /ʃɪft/ ca làm việc
She works the night shift at the hospital.
Cô ấy làm ca đêm ở bệnh viện.
take on (phr v) /teɪk ɒn/ đảm nhận (việc); tuyển (người)
She took on too much work and got stressed.
Cô ấy ôm quá nhiều việc nên bị căng thẳng.
unemployed (adj) /ˌʌnɪmˈplɔɪd/ thất nghiệp
He has been unemployed for six months.
Anh ấy thất nghiệp đã sáu tháng.
work overtime (phr) /wɜːk ˈəʊvətaɪm/ làm thêm giờ
We often work overtime at the end of the month.
Chúng tôi thường làm thêm giờ vào cuối tháng.
work-life balance (n) /ˌwɜːk laɪf ˈbæləns/ cân bằng công việc – cuộc sống
Flexible hours improve work-life balance.
Giờ làm linh hoạt giúp cân bằng công việc và cuộc sống.