🏥 Health & Fitness – Sức khỏe & Thể chất

Từ vựng về bệnh tật, khám chữa bệnh và lối sống lành mạnh. · Bấm 🔊 để nghe phát âm.

TừLoạiPhiên âmNghĩaVí dụ
allergic (adj) /əˈlɜːdʒɪk/ dị ứng
She is allergic to seafood.
Cô ấy bị dị ứng với hải sản.
balanced diet (n) /ˌbælənst ˈdaɪət/ chế độ ăn cân bằng
A balanced diet keeps you healthy.
Chế độ ăn cân bằng giúp bạn khỏe mạnh.
catch a cold (phr) /kætʃ ə kəʊld/ bị cảm lạnh
Wear warm clothes or you will catch a cold.
Mặc ấm vào không thì bạn sẽ bị cảm lạnh.
check-up (n) /ˈtʃek ʌp/ khám sức khỏe định kỳ
I have a health check-up every year.
Tôi khám sức khỏe định kỳ hằng năm.
come down with (phr v) /kʌm daʊn wɪð/ bị mắc (bệnh nhẹ)
I think I'm coming down with the flu.
Hình như tôi sắp bị cúm rồi.
do exercise (phr) /duː ˈeksəsaɪz/ tập thể dục
You should do exercise at least three times a week.
Bạn nên tập thể dục ít nhất ba lần một tuần.
first aid (n) /ˌfɜːst ˈeɪd/ sơ cứu
Everyone should learn basic first aid.
Ai cũng nên học sơ cứu cơ bản.
get plenty of rest (coll) /ɡet ˈplenti əv rest/ nghỉ ngơi đầy đủ
Get plenty of rest and drink lots of water.
Hãy nghỉ ngơi đầy đủ và uống nhiều nước.
give up smoking (phr) /ɡɪv ʌp ˈsməʊkɪŋ/ bỏ hút thuốc
My father gave up smoking two years ago.
Bố tôi đã bỏ thuốc lá hai năm trước.
immune system (n) /ɪˈmjuːn ˌsɪstəm/ hệ miễn dịch
Vitamin C strengthens the immune system.
Vitamin C tăng cường hệ miễn dịch.
injury (n) /ˈɪndʒəri/ chấn thương, vết thương
He suffered a serious knee injury.
Anh ấy bị chấn thương đầu gối nghiêm trọng.
mental health (n) /ˌmentl ˈhelθ/ sức khỏe tinh thần
Sleep is very important for mental health.
Giấc ngủ rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần.
obesity (n) /əʊˈbiːsəti/ bệnh béo phì
Obesity is increasing among children.
Béo phì đang gia tăng ở trẻ em.
overweight (adj) /ˌəʊvəˈweɪt/ thừa cân
Eating too much fast food makes children overweight.
Ăn quá nhiều đồ ăn nhanh khiến trẻ em thừa cân.
painkiller (n) /ˈpeɪnkɪlə/ thuốc giảm đau
Take a painkiller if the headache gets worse.
Uống thuốc giảm đau nếu cơn đau đầu nặng hơn.
prescription (n) /prɪˈskrɪpʃn/ đơn thuốc
The doctor gave me a prescription for antibiotics.
Bác sĩ kê cho tôi đơn thuốc kháng sinh.
recover (v) /rɪˈkʌvə/ hồi phục
It took her a month to recover from the operation.
Cô ấy mất một tháng để hồi phục sau ca mổ.
side effect (n) /ˈsaɪd ɪˌfekt/ tác dụng phụ
This medicine may cause side effects like sleepiness.
Thuốc này có thể gây tác dụng phụ như buồn ngủ.
stay in shape (phr) /steɪ ɪn ʃeɪp/ giữ dáng, giữ sức khỏe
Swimming helps me stay in shape.
Bơi lội giúp tôi giữ được vóc dáng.
symptom (n) /ˈsɪmptəm/ triệu chứng
Fever and cough are common symptoms of flu.
Sốt và ho là triệu chứng thường gặp của cúm.
treatment (n) /ˈtriːtmənt/ việc điều trị
The new treatment is very effective.
Phương pháp điều trị mới rất hiệu quả.
vaccination (n) /ˌvæksɪˈneɪʃn/ việc tiêm chủng
Vaccination protects children from many diseases.
Tiêm chủng bảo vệ trẻ em khỏi nhiều bệnh.
work up a sweat (coll) /wɜːk ʌp ə swet/ vận động toát mồ hôi
Thirty minutes of jogging really works up a sweat.
Chạy bộ 30 phút khiến bạn toát mồ hôi thực sự.