✈️ Travel & Tourism – Du lịch
Từ vựng về chuyến đi, khách sạn, sân bay và trải nghiệm du lịch. · Bấm 🔊 để nghe phát âm.
| Từ | Loại | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| accommodation | (n) | /əˌkɒməˈdeɪʃn/ | chỗ ở | The tour price includes accommodation and meals. Giá tour bao gồm chỗ ở và các bữa ăn. |
|
| boarding pass | (n) | /ˈbɔːdɪŋ pɑːs/ | thẻ lên máy bay | Please show your boarding pass at the gate. Vui lòng xuất trình thẻ lên máy bay tại cửa. |
|
| book a room | (phr) | /bʊk ə ruːm/ | đặt phòng | I booked a room online before the trip. Tôi đã đặt phòng trực tuyến trước chuyến đi. |
|
| breathtaking | (adj) | /ˈbreθteɪkɪŋ/ | đẹp ngoạn mục | The view from the peak is breathtaking. Khung cảnh từ đỉnh núi đẹp ngoạn mục. |
|
| check in / check out | (phr v) | /tʃek ɪn/ | nhận phòng / trả phòng | You can check in after 2 p.m. Bạn có thể nhận phòng sau 2 giờ chiều. |
|
| delay | (n, v) | /dɪˈleɪ/ | sự hoãn; trì hoãn | Our flight was delayed for two hours. Chuyến bay của chúng tôi bị hoãn hai tiếng. |
|
| destination | (n) | /ˌdestɪˈneɪʃn/ | điểm đến | Ha Long Bay is a popular tourist destination. Vịnh Hạ Long là điểm đến du lịch nổi tiếng. |
|
| get around | (phr v) | /ɡet əˈraʊnd/ | đi lại (trong thành phố) | The easiest way to get around Hanoi is by motorbike. Cách dễ nhất để đi lại ở Hà Nội là xe máy. |
|
| hospitality | (n) | /ˌhɒspɪˈtæləti/ | lòng hiếu khách | The local people are famous for their hospitality. Người dân địa phương nổi tiếng hiếu khách. |
|
| itinerary | (n) | /aɪˈtɪnərəri/ | lịch trình chuyến đi | Our itinerary includes three cities in five days. Lịch trình của chúng tôi gồm ba thành phố trong năm ngày. |
|
| local specialty | (n) | /ˌləʊkl ˈspeʃəlti/ | đặc sản địa phương | Cao lau is a local specialty of Hoi An. Cao lầu là đặc sản của Hội An. |
|
| luggage | (n) | /ˈlʌɡɪdʒ/ | hành lý | My luggage was lost at the airport. Hành lý của tôi bị thất lạc ở sân bay. |
|
| off the beaten track | (idiom) | /ˌɒf ðə ˌbiːtn ˈtræk/ | nơi ít du khách biết đến | We love exploring places off the beaten track. Chúng tôi thích khám phá những nơi ít du khách. |
|
| package tour | (n) | /ˈpækɪdʒ tʊə/ | tour trọn gói | A package tour is convenient for busy people. Tour trọn gói tiện lợi cho người bận rộn. |
|
| peak season / low season | (n) | /piːk ˈsiːzn/ | mùa cao điểm / thấp điểm | Hotel prices double in the peak season. Giá khách sạn tăng gấp đôi vào mùa cao điểm. |
|
| set off | (phr v) | /set ɒf/ | khởi hành | We set off early to avoid the traffic. Chúng tôi khởi hành sớm để tránh tắc đường. |
|
| sightseeing | (n) | /ˈsaɪtsiːɪŋ/ | việc tham quan | We went sightseeing around the old town. Chúng tôi đi tham quan quanh phố cổ. |
|
| souvenir | (n) | /ˌsuːvəˈnɪə/ | quà lưu niệm | I bought some souvenirs for my friends. Tôi mua vài món quà lưu niệm cho bạn bè. |
|
| stopover | (n) | /ˈstɒpəʊvə/ | điểm dừng chân quá cảnh | We had a six-hour stopover in Bangkok. Chúng tôi quá cảnh 6 tiếng ở Bangkok. |
|
| tourist attraction | (n) | /ˈtʊərɪst əˌtrækʃn/ | điểm thu hút du lịch | The old quarter is the city's main tourist attraction. Phố cổ là điểm thu hút du lịch chính của thành phố. |
|
| travel agency | (n) | /ˈtrævl ˌeɪdʒənsi/ | công ty du lịch | We booked the tour through a travel agency. Chúng tôi đặt tour qua một công ty du lịch. |
|
| travel light | (coll) | /ˌtrævl ˈlaɪt/ | mang ít hành lý | Experienced backpackers always travel light. Dân phượt kinh nghiệm luôn mang hành lý gọn nhẹ. |
|
| visa | (n) | /ˈviːzə/ | thị thực | Check whether you need a visa before booking. Kiểm tra xem bạn có cần visa không trước khi đặt vé. |