💻 Technology – Công nghệ

Từ vựng về internet, thiết bị và tác động của công nghệ tới đời sống. · Bấm 🔊 để nghe phát âm.

TừLoạiPhiên âmNghĩaVí dụ
addicted to (adj) /əˈdɪktɪd tə/ nghiện (cái gì)
Many children are addicted to video games.
Nhiều trẻ em nghiện trò chơi điện tử.
artificial intelligence (AI) (n) /ˌɑːtɪfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/ trí tuệ nhân tạo
AI is changing the way we work.
Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi cách chúng ta làm việc.
back up (phr v) /bæk ʌp/ sao lưu (dữ liệu)
Remember to back up your important files.
Nhớ sao lưu các tệp quan trọng.
breakthrough (n) /ˈbreɪkθruː/ bước đột phá
This invention is a major scientific breakthrough.
Phát minh này là một bước đột phá khoa học lớn.
connection (n) /kəˈnekʃn/ kết nối (mạng)
The internet connection here is very slow.
Kết nối internet ở đây rất chậm.
cutting-edge (adj) /ˌkʌtɪŋ ˈedʒ/ tối tân, tiên tiến nhất
The lab uses cutting-edge technology.
Phòng thí nghiệm dùng công nghệ tối tân.
cyberbullying (n) /ˈsaɪbəbʊliɪŋ/ bắt nạt trên mạng
Cyberbullying can seriously hurt young people.
Bắt nạt trên mạng có thể tổn thương nghiêm trọng giới trẻ.
device (n) /dɪˈvaɪs/ thiết bị
Smartphones are the most popular devices today.
Điện thoại thông minh là thiết bị phổ biến nhất hiện nay.
digital (adj) /ˈdɪdʒɪtl/ kỹ thuật số
We live in a digital age.
Chúng ta đang sống trong thời đại số.
download / upload (v) /ˌdaʊnˈləʊd/ tải xuống / tải lên
You can download the app for free.
Bạn có thể tải ứng dụng miễn phí.
go viral (coll) /ɡəʊ ˈvaɪrəl/ lan truyền chóng mặt
The video went viral within hours.
Đoạn video lan truyền chóng mặt chỉ trong vài giờ.
log in / log out (phr v) /lɒɡ ɪn/ đăng nhập / đăng xuất
Log in with your email and password.
Đăng nhập bằng email và mật khẩu của bạn.
online security (n) /ˌɒnlaɪn sɪˈkjʊərəti/ an ninh mạng
Strong passwords improve your online security.
Mật khẩu mạnh giúp tăng an ninh mạng của bạn.
online shopping (n) /ˌɒnlaɪn ˈʃɒpɪŋ/ mua sắm trực tuyến
Online shopping saves a lot of time.
Mua sắm trực tuyến tiết kiệm nhiều thời gian.
password (n) /ˈpɑːswɜːd/ mật khẩu
Never share your password with anyone.
Đừng bao giờ chia sẻ mật khẩu với ai.
privacy (n) /ˈprɪvəsi/ quyền riêng tư
Social networks raise concerns about privacy.
Mạng xã hội làm dấy lên lo ngại về quyền riêng tư.
run out of battery (coll) /rʌn aʊt əv ˈbætri/ hết pin
My phone ran out of battery during the call.
Điện thoại tôi hết pin giữa cuộc gọi.
screen time (n) /ˈskriːn taɪm/ thời gian dùng thiết bị
Parents should limit children's screen time.
Cha mẹ nên giới hạn thời gian dùng màn hình của trẻ.
search engine (n) /ˈsɜːtʃ ˌendʒɪn/ công cụ tìm kiếm
Google is the most popular search engine.
Google là công cụ tìm kiếm phổ biến nhất.
social media (n) /ˌsəʊʃl ˈmiːdiə/ mạng xã hội
Teenagers spend hours on social media.
Thanh thiếu niên dành hàng giờ trên mạng xã hội.
turn on / turn off (phr v) /tɜːn ɒn/ bật / tắt
Please turn off your phone during the exam.
Vui lòng tắt điện thoại trong giờ thi.
up to date (adj) /ˌʌp tə ˈdeɪt/ cập nhật, hiện đại
Keep your software up to date.
Hãy luôn cập nhật phần mềm của bạn.
user-friendly (adj) /ˌjuːzə ˈfrendli/ dễ sử dụng
The app has a user-friendly interface.
Ứng dụng có giao diện dễ sử dụng.