🍜 Food & Drink – Ẩm thực

Từ vựng về món ăn, nấu nướng và thói quen ăn uống. · Bấm 🔊 để nghe phát âm.

TừLoạiPhiên âmNghĩaVí dụ
additive (n) /ˈædətɪv/ chất phụ gia
Choose foods without artificial additives.
Hãy chọn thực phẩm không có phụ gia nhân tạo.
appetite (n) /ˈæpɪtaɪt/ sự ngon miệng, khẩu vị
The walk gave me a good appetite.
Cuộc đi bộ khiến tôi thấy ngon miệng.
book a table (phr) /bʊk ə ˈteɪbl/ đặt bàn
I booked a table for two at 7 p.m.
Tôi đã đặt bàn cho hai người lúc 7 giờ tối.
cuisine (n) /kwɪˈziːn/ nền ẩm thực
Vietnamese cuisine is famous worldwide.
Ẩm thực Việt Nam nổi tiếng khắp thế giới.
cut down on (phr v) /kʌt daʊn ɒn/ cắt giảm (ăn/uống)
You should cut down on sugar.
Bạn nên cắt giảm đường.
delicious (adj) /dɪˈlɪʃəs/ ngon
The spring rolls were absolutely delicious.
Món nem cuốn ngon tuyệt.
eat out (phr v) /iːt aʊt/ ăn ngoài, ăn tiệm
We eat out about twice a month.
Chúng tôi ăn ngoài khoảng hai lần một tháng.
fast food (n) /ˌfɑːst ˈfuːd/ đồ ăn nhanh
Eating too much fast food is unhealthy.
Ăn quá nhiều đồ ăn nhanh không tốt cho sức khỏe.
flavour (n) /ˈfleɪvə/ hương vị
This soup has a rich flavour.
Món súp này có hương vị đậm đà.
food safety (n) /ˌfuːd ˈseɪfti/ an toàn thực phẩm
Food safety is a public concern.
An toàn thực phẩm là mối quan tâm của cộng đồng.
food stall (n) /ˈfuːd stɔːl/ quán ăn vỉa hè, sạp đồ ăn
Street food stalls are everywhere in Saigon.
Quán ăn vỉa hè có ở khắp Sài Gòn.
go on a diet (coll) /ɡəʊ ɒn ə ˈdaɪət/ ăn kiêng
She went on a diet before the wedding.
Cô ấy ăn kiêng trước đám cưới.
grill / fry / boil / steam (v) /ɡrɪl/ /fraɪ/ /bɔɪl/ /stiːm/ nướng / chiên / luộc / hấp
I prefer steamed fish to fried fish.
Tôi thích cá hấp hơn cá chiên.
home-cooked meal (coll) /ˌhəʊm kʊkt ˈmiːl/ bữa cơm nhà nấu
Nothing beats a home-cooked meal.
Không gì bằng bữa cơm nhà nấu.
ingredient (n) /ɪnˈɡriːdiənt/ nguyên liệu
Fresh ingredients make the dish tastier.
Nguyên liệu tươi làm món ăn ngon hơn.
mouth-watering (adj) /ˈmaʊθ ˌwɔːtərɪŋ/ ngon chảy nước miếng
The bakery is full of mouth-watering cakes.
Tiệm bánh đầy những chiếc bánh ngon phát thèm.
nutritious (adj) /njuˈtrɪʃəs/ bổ dưỡng
Vegetables are cheap and nutritious.
Rau củ rẻ và bổ dưỡng.
order (v) /ˈɔːdə/ gọi món
Are you ready to order?
Quý khách sẵn sàng gọi món chưa ạ?
organic (adj) /ɔːˈɡænɪk/ hữu cơ
Organic vegetables cost more but are safer.
Rau hữu cơ đắt hơn nhưng an toàn hơn.
portion (n) /ˈpɔːʃn/ khẩu phần, suất ăn
Restaurant portions are often too large.
Suất ăn nhà hàng thường quá nhiều.
recipe (n) /ˈresəpi/ công thức nấu ăn
My grandmother gave me her pho recipe.
Bà tôi truyền cho tôi công thức nấu phở.
takeaway (n) /ˈteɪkəweɪ/ đồ ăn mang về
Let's order a takeaway tonight.
Tối nay mình gọi đồ ăn mang về nhé.
vegetarian (n, adj) /ˌvedʒəˈteəriən/ người ăn chay; chay
She has been a vegetarian for five years.
Cô ấy ăn chay đã năm năm.