⚽ Sports & Leisure – Thể thao & Giải trí

Từ vựng về các môn thể thao, sở thích và hoạt động lúc rảnh rỗi. · Bấm 🔊 để nghe phát âm.

TừLoạiPhiên âmNghĩaVí dụ
beat / defeat (v) /biːt/ /dɪˈfiːt/ đánh bại
Our team beat them 3-0.
Đội chúng tôi thắng họ 3-0.
championship (n) /ˈtʃæmpiənʃɪp/ giải vô địch
Vietnam won the football championship.
Việt Nam đã vô địch giải bóng đá.
cheer for (phr v) /tʃɪə fɔː/ cổ vũ cho
Thousands of fans cheered for the national team.
Hàng nghìn người hâm mộ cổ vũ đội tuyển quốc gia.
compete (v) /kəmˈpiːt/ thi đấu, cạnh tranh
Athletes from 20 countries competed in the race.
Vận động viên từ 20 quốc gia đã thi đấu trong cuộc đua.
draw / tie (n, v) /drɔː/ /taɪ/ trận hòa; hòa
The match ended in a 1-1 draw.
Trận đấu kết thúc với tỷ số hòa 1-1.
extreme sports (n) /ɪkˌstriːm ˈspɔːts/ thể thao mạo hiểm
Bungee jumping is an extreme sport.
Nhảy bungee là môn thể thao mạo hiểm.
go jogging (phr) /ɡəʊ ˈdʒɒɡɪŋ/ chạy bộ
She goes jogging around the lake every morning.
Sáng nào cô ấy cũng chạy bộ quanh hồ.
keep fit (phr) /kiːp fɪt/ giữ gìn sức khỏe
Cycling is a great way to keep fit.
Đạp xe là cách tuyệt vời để giữ gìn sức khỏe.
leisure time (n) /ˈleʒə taɪm/ thời gian rảnh rỗi
What do you do in your leisure time?
Bạn làm gì lúc rảnh rỗi?
outdoor / indoor activities (n) /ˌaʊtˈdɔː/ hoạt động ngoài trời / trong nhà
Camping is my favourite outdoor activity.
Cắm trại là hoạt động ngoài trời tôi thích nhất.
pastime (n) /ˈpɑːstaɪm/ thú tiêu khiển
Fishing is a popular pastime among retirees.
Câu cá là thú tiêu khiển phổ biến của người về hưu.
personal best (n) /ˌpɜːsənl ˈbest/ thành tích cá nhân tốt nhất
She set a personal best in the marathon.
Cô ấy lập thành tích cá nhân tốt nhất ở giải marathon.
referee (n) /ˌrefəˈriː/ trọng tài
The referee gave him a yellow card.
Trọng tài rút thẻ vàng với anh ấy.
score a goal (phr) /skɔː ə ɡəʊl/ ghi bàn
He scored two goals in the final.
Anh ấy ghi hai bàn trong trận chung kết.
set a record (coll) /set ə ˈrekɔːd/ lập kỷ lục
He set a new national record in swimming.
Anh ấy lập kỷ lục quốc gia mới môn bơi.
spectator (n) /spekˈteɪtə/ khán giả (xem trực tiếp)
Thousands of spectators filled the stadium.
Hàng nghìn khán giả lấp kín sân vận động.
supporter / fan (n) /səˈpɔːtə/ người hâm mộ
The supporters cheered loudly.
Người hâm mộ cổ vũ vang dội.
take it easy (coll) /ˌteɪk ɪt ˈiːzi/ thư giãn, nghỉ ngơi
The doctor told me to take it easy for a week.
Bác sĩ bảo tôi nghỉ ngơi một tuần.
take up (phr v) /teɪk ʌp/ bắt đầu (một sở thích)
I took up yoga last year.
Năm ngoái tôi bắt đầu tập yoga.
tournament (n) /ˈtʊənəmənt/ giải đấu
The tennis tournament lasts two weeks.
Giải quần vợt kéo dài hai tuần.
training (n) /ˈtreɪnɪŋ/ việc tập luyện
Professional players do training every day.
Cầu thủ chuyên nghiệp tập luyện mỗi ngày.
warm up (phr v) /wɔːm ʌp/ khởi động
Always warm up before exercising.
Luôn khởi động trước khi tập luyện.
work out (phr v) /wɜːk aʊt/ tập gym, tập luyện
He works out at the gym three times a week.
Anh ấy tập gym ba lần một tuần.