🛒 Shopping & Money – Mua sắm & Tiền bạc
Từ vựng về mua bán, giá cả và quản lý tiền bạc. · Bấm 🔊 để nghe phát âm.
| Từ | Loại | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| afford | (v) | /əˈfɔːd/ | đủ tiền mua/làm gì | I can't afford a new car right now. Hiện giờ tôi không đủ tiền mua ô tô mới. |
|
| bargain | (n, v) | /ˈbɑːɡən/ | món hời; mặc cả | This jacket was a real bargain. Chiếc áo khoác này đúng là một món hời. |
|
| brand | (n) | /brænd/ | thương hiệu | Young people love famous fashion brands. Giới trẻ yêu thích các thương hiệu thời trang nổi tiếng. |
|
| budget | (n) | /ˈbʌdʒɪt/ | ngân sách | We have a small budget for the party. Chúng tôi có ngân sách nhỏ cho bữa tiệc. |
|
| customer | (n) | /ˈkʌstəmə/ | khách hàng | The customer is always right. Khách hàng luôn đúng. |
|
| discount | (n) | /ˈdɪskaʊnt/ | giảm giá | Students get a 10% discount. Sinh viên được giảm giá 10%. |
|
| in cash / by card | (phr) | /ɪn kæʃ/ | bằng tiền mặt / bằng thẻ | Would you like to pay in cash or by card? Quý khách muốn thanh toán tiền mặt hay thẻ? |
|
| in debt | (phr) | /ɪn det/ | mắc nợ | Overspending put him deeply in debt. Chi tiêu quá tay khiến anh ấy ngập trong nợ. |
|
| installment | (n) | /ɪnˈstɔːlmənt/ | trả góp (một kỳ) | You can pay in monthly installments. Bạn có thể trả góp theo tháng. |
|
| luxury | (n, adj) | /ˈlʌkʃəri/ | sự xa xỉ; xa xỉ | They stayed in a luxury hotel. Họ ở một khách sạn sang trọng. |
|
| make ends meet | (idiom) | /ˌmeɪk endz ˈmiːt/ | xoay xở đủ sống | Many families struggle to make ends meet. Nhiều gia đình chật vật xoay xở đủ sống. |
|
| on sale | (phr) | /ɒn seɪl/ | đang giảm giá | These shoes are on sale — 50% off. Đôi giày này đang giảm giá 50%. |
|
| overspend | (v) | /ˌəʊvəˈspend/ | chi tiêu quá mức | People often overspend during the holidays. Mọi người thường chi tiêu quá tay vào dịp lễ. |
|
| reasonable | (adj) | /ˈriːznəbl/ | (giá) hợp lý | The restaurant serves good food at reasonable prices. Nhà hàng phục vụ đồ ăn ngon với giá hợp lý. |
|
| receipt | (n) | /rɪˈsiːt/ | hóa đơn, biên lai | Keep the receipt in case you want to return it. Giữ hóa đơn phòng khi bạn muốn đổi trả. |
|
| refund | (n, v) | /ˈriːfʌnd/ | tiền hoàn lại; hoàn tiền | They gave me a full refund. Họ hoàn lại toàn bộ tiền cho tôi. |
|
| rip-off | (n) | /ˈrɪp ɒf/ | món hớ, giá cắt cổ | Ten dollars for a coffee? What a rip-off! 10 đô cho một ly cà phê? Đúng là chặt chém! |
|
| save up | (phr v) | /seɪv ʌp/ | tiết kiệm tiền | I'm saving up for a trip to Europe. Tôi đang tiết kiệm tiền cho chuyến đi châu Âu. |
|
| shop around | (phr v) | /ʃɒp əˈraʊnd/ | so sánh giá nhiều nơi | Shop around before buying a laptop. Hãy khảo giá nhiều nơi trước khi mua laptop. |
|
| try on | (phr v) | /traɪ ɒn/ | thử (quần áo) | Can I try on this shirt? Tôi thử chiếc áo này được không? |
|
| value for money | (coll) | /ˌvæljuː fə ˈmʌni/ | đáng đồng tiền | The buffet is really good value for money. Tiệc buffet này thực sự đáng đồng tiền. |
|
| waste money on | (phr) | /weɪst ˈmʌni ɒn/ | lãng phí tiền vào | Don't waste money on things you don't need. Đừng lãng phí tiền vào những thứ không cần thiết. |
|
| window shopping | (n) | /ˈwɪndəʊ ˌʃɒpɪŋ/ | đi ngắm đồ (không mua) | We spent the afternoon window shopping downtown. Chúng tôi dành cả chiều đi ngắm đồ ở trung tâm. |