📱 Media & Communication – Truyền thông & Giao tiếp
Từ vựng về báo chí, tin tức và giao tiếp hằng ngày. · Bấm 🔊 để nghe phát âm.
| Từ | Loại | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| advertisement | (n) | /ədˈvɜːtɪsmənt/ | quảng cáo | There are too many advertisements on TV. Có quá nhiều quảng cáo trên TV. |
|
| audience | (n) | /ˈɔːdiəns/ | khán thính giả | The show attracts a young audience. Chương trình thu hút khán giả trẻ. |
|
| body language | (n) | /ˈbɒdi ˌlæŋɡwɪdʒ/ | ngôn ngữ cơ thể | Body language is important in interviews. Ngôn ngữ cơ thể rất quan trọng trong phỏng vấn. |
|
| broadcast | (v, n) | /ˈbrɔːdkɑːst/ | phát sóng | The match will be broadcast live at 8 p.m. Trận đấu sẽ được phát sóng trực tiếp lúc 8 giờ tối. |
|
| channel | (n) | /ˈtʃænl/ | kênh (truyền hình) | Which channel is the news on? Bản tin chiếu trên kênh nào vậy? |
|
| communicate | (v) | /kəˈmjuːnɪkeɪt/ | giao tiếp | The internet helps us communicate easily. Internet giúp chúng ta giao tiếp dễ dàng. |
|
| current affairs | (n) | /ˌkʌrənt əˈfeəz/ | thời sự | He follows current affairs on the radio. Anh ấy theo dõi thời sự qua radio. |
|
| fake news | (n) | /ˌfeɪk ˈnjuːz/ | tin giả | Be careful with fake news on social media. Hãy cẩn thận với tin giả trên mạng xã hội. |
|
| get in touch with | (coll) | /ɡet ɪn tʌtʃ wɪð/ | liên hệ với | Please get in touch with our support team. Vui lòng liên hệ đội hỗ trợ của chúng tôi. |
|
| gossip | (n, v) | /ˈɡɒsɪp/ | chuyện phiếm; buôn chuyện | Don't believe office gossip. Đừng tin chuyện phiếm nơi công sở. |
|
| headline | (n) | /ˈhedlaɪn/ | tiêu đề (báo) | The story made headlines around the world. Câu chuyện lên tiêu đề báo chí khắp thế giới. |
|
| influencer | (n) | /ˈɪnfluənsə/ | người có sức ảnh hưởng (mạng) | Brands pay influencers to promote products. Các nhãn hàng trả tiền cho influencer để quảng bá sản phẩm. |
|
| interview | (n, v) | /ˈɪntəvjuː/ | cuộc phỏng vấn | The actor gave an interview about his new film. Nam diễn viên trả lời phỏng vấn về bộ phim mới. |
|
| journalist | (n) | /ˈdʒɜːnəlɪst/ | nhà báo | The journalist interviewed the singer. Nhà báo đã phỏng vấn ca sĩ. |
|
| keep in touch | (phr) | /kiːp ɪn tʌtʃ/ | giữ liên lạc | We keep in touch by video call. Chúng tôi giữ liên lạc qua cuộc gọi video. |
|
| live stream | (n, v) | /ˈlaɪv striːm/ | phát trực tiếp | The concert was live streamed to millions. Buổi hòa nhạc được phát trực tiếp tới hàng triệu người. |
|
| mass media | (n) | /ˌmæs ˈmiːdiə/ | truyền thông đại chúng | The mass media shapes public opinion. Truyền thông đại chúng định hình dư luận. |
|
| press | (n) | /pres/ | báo chí | The press reported the event widely. Báo chí đưa tin rộng rãi về sự kiện. |
|
| publish | (v) | /ˈpʌblɪʃ/ | xuất bản, đăng | The article was published yesterday. Bài báo được đăng hôm qua. |
|
| reliable source | (n) | /rɪˌlaɪəbl ˈsɔːs/ | nguồn tin đáng tin cậy | Always check information with reliable sources. Luôn kiểm chứng thông tin với nguồn đáng tin cậy. |
|
| spread rumours | (coll) | /spred ˈruːməz/ | lan truyền tin đồn | Don't spread rumours you can't verify. Đừng lan truyền tin đồn bạn không kiểm chứng được. |
|
| subscribe to | (v) | /səbˈskraɪb tə/ | đăng ký theo dõi | I subscribe to two English learning channels. Tôi đăng ký hai kênh học tiếng Anh. |
|
| word of mouth | (idiom) | /ˌwɜːd əv ˈmaʊθ/ | truyền miệng | The café became famous by word of mouth. Quán cà phê nổi tiếng nhờ truyền miệng. |