👤 Personality & Appearance – Tính cách & Ngoại hình
Từ vựng miêu tả người — cực kỳ hay gặp trong Speaking Part 1 và Writing. · Bấm 🔊 để nghe phát âm.
| Từ | Loại | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| ambitious | (adj) | /æmˈbɪʃəs/ | tham vọng, có chí tiến thủ | She is ambitious and wants to run her own company. Cô ấy nhiều tham vọng và muốn điều hành công ty riêng. |
|
| confident | (adj) | /ˈkɒnfɪdənt/ | tự tin | You should be more confident when speaking English. Bạn nên tự tin hơn khi nói tiếng Anh. |
|
| curly / straight hair | (n) | /ˈkɜːli/ /streɪt/ | tóc xoăn / tóc thẳng | The little girl has curly black hair. Cô bé có mái tóc đen xoăn. |
|
| easy-going | (adj) | /ˌiːzi ˈɡəʊɪŋ/ | dễ tính, thoải mái | Our teacher is easy-going but strict about homework. Thầy giáo chúng tôi dễ tính nhưng nghiêm về bài tập. |
|
| first impression | (n) | /ˌfɜːst ɪmˈpreʃn/ | ấn tượng ban đầu | You never get a second chance to make a first impression. Bạn không bao giờ có cơ hội thứ hai để tạo ấn tượng ban đầu. |
|
| generous | (adj) | /ˈdʒenərəs/ | hào phóng, rộng lượng | She is generous and always shares with others. Cô ấy hào phóng và luôn chia sẻ với người khác. |
|
| good-looking | (adj) | /ˌɡʊd ˈlʊkɪŋ/ | ưa nhìn, đẹp trai/xinh | Her brother is tall and good-looking. Anh trai cô ấy cao và ưa nhìn. |
|
| hard-working | (adj) | /ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/ | chăm chỉ | Vietnamese students are known for being hard-working. Sinh viên Việt Nam nổi tiếng chăm chỉ. |
|
| mature | (adj) | /məˈtʃʊə/ | chín chắn, trưởng thành | She is very mature for her age. Cô ấy rất chín chắn so với tuổi. |
|
| middle-aged | (adj) | /ˌmɪdl ˈeɪdʒd/ | trung niên | A middle-aged man opened the door. Một người đàn ông trung niên ra mở cửa. |
|
| personality | (n) | /ˌpɜːsəˈnæləti/ | tính cách, cá tính | Personality is more important than appearance. Tính cách quan trọng hơn ngoại hình. |
|
| reliable | (adj) | /rɪˈlaɪəbl/ | đáng tin cậy | He is a reliable friend who never lets me down. Anh ấy là người bạn đáng tin cậy, chưa bao giờ làm tôi thất vọng. |
|
| selfish | (adj) | /ˈselfɪʃ/ | ích kỷ | Don't be selfish — think about other people. Đừng ích kỷ — hãy nghĩ đến người khác. |
|
| sense of humour | (n) | /ˌsens əv ˈhjuːmə/ | khiếu hài hước | I like people who have a good sense of humour. Tôi thích những người có khiếu hài hước. |
|
| sensitive | (adj) | /ˈsensətɪv/ | nhạy cảm | Be careful what you say — he is quite sensitive. Cẩn thận lời nói nhé — anh ấy khá nhạy cảm. |
|
| slim | (adj) | /slɪm/ | thon gọn, mảnh mai | She stays slim by doing yoga every day. Cô ấy giữ dáng thon gọn nhờ tập yoga hằng ngày. |
|
| sociable | (adj) | /ˈsəʊʃəbl/ | hòa đồng, thích giao du | My sister is sociable and makes friends easily. Chị tôi hòa đồng và dễ kết bạn. |
|
| stubborn | (adj) | /ˈstʌbən/ | bướng bỉnh, cứng đầu | He is too stubborn to admit his mistakes. Anh ấy quá bướng bỉnh nên không chịu nhận lỗi. |