🏠 House & Home – Nhà cửa & Chỗ ở

Từ vựng về nhà ở, đồ đạc và việc nhà. · Bấm 🔊 để nghe phát âm.

TừLoạiPhiên âmNghĩaVí dụ
apartment / flat (n) /əˈpɑːtmənt/ /flæt/ căn hộ
They rent a small apartment in the city centre.
Họ thuê một căn hộ nhỏ ở trung tâm thành phố.
appliance (n) /əˈplaɪəns/ thiết bị gia dụng
Modern appliances make housework much easier.
Thiết bị gia dụng hiện đại khiến việc nhà nhẹ nhàng hơn nhiều.
balcony (n) /ˈbælkəni/ ban công
I grow herbs on the balcony.
Tôi trồng rau thơm ngoài ban công.
cosy (adj) /ˈkəʊzi/ ấm cúng
Their kitchen is small but very cosy.
Bếp nhà họ nhỏ nhưng rất ấm cúng.
decorate (v) /ˈdekəreɪt/ trang trí
They decorated the house before Tet.
Họ trang trí nhà cửa trước Tết.
detached house (n) /dɪˌtætʃt ˈhaʊs/ nhà riêng biệt lập
They dream of a detached house with a garden.
Họ mơ có ngôi nhà biệt lập với khu vườn.
do the housework (phr) /duː ðə ˈhaʊswɜːk/ làm việc nhà
My children help me do the housework at weekends.
Cuối tuần các con giúp tôi làm việc nhà.
do the washing-up (phr) /duː ðə ˌwɒʃɪŋ ˈʌp/ rửa bát
It's your turn to do the washing-up tonight.
Tối nay đến lượt bạn rửa bát.
fully furnished (adj) /ˌfʊli ˈfɜːnɪʃt/ đầy đủ nội thất
The flat is fully furnished and ready to move in.
Căn hộ đủ nội thất, có thể dọn vào ở ngay.
furniture (n) /ˈfɜːnɪtʃə/ đồ nội thất
We bought new furniture for the living room.
Chúng tôi mua nội thất mới cho phòng khách.
household chores (n) /ˌhaʊshəʊld ˈtʃɔːz/ công việc nhà (lặt vặt)
Cooking and cleaning are daily household chores.
Nấu ăn và dọn dẹp là việc nhà hằng ngày.
landlord / tenant (n) /ˈlændlɔːd/ /ˈtenənt/ chủ nhà / người thuê nhà
The landlord raised the rent again this year.
Năm nay chủ nhà lại tăng tiền thuê.
mortgage (n) /ˈmɔːɡɪdʒ/ khoản vay mua nhà
They took out a 20-year mortgage to buy the house.
Họ vay ngân hàng 20 năm để mua nhà.
move in / move out (phr v) /muːv ɪn/ dọn vào / dọn ra
We are moving in next Saturday.
Thứ Bảy tới chúng tôi dọn vào nhà mới.
neighbourhood (n) /ˈneɪbəhʊd/ khu dân cư, hàng xóm láng giềng
We live in a quiet neighbourhood.
Chúng tôi sống trong một khu dân cư yên tĩnh.
rent (n, v) /rent/ tiền thuê; thuê
How much rent do you pay a month?
Mỗi tháng bạn trả bao nhiêu tiền thuê nhà?
spacious (adj) /ˈspeɪʃəs/ rộng rãi
The new house is bright and spacious.
Ngôi nhà mới sáng sủa và rộng rãi.
utility bills (n) /juːˈtɪləti bɪlz/ hóa đơn điện nước
The rent does not include utility bills.
Tiền thuê chưa bao gồm hóa đơn điện nước.