🚌 City Life & Transport – Cuộc sống đô thị & Giao thông

Từ vựng về giao thông, phương tiện và các vấn đề đô thị. · Bấm 🔊 để nghe phát âm.

TừLoạiPhiên âmNghĩaVí dụ
commute (v, n) /kəˈmjuːt/ đi làm xa hằng ngày
She commutes to work by metro every day.
Ngày nào cô ấy cũng đi làm bằng tàu điện.
convenient (adj) /kənˈviːniənt/ thuận tiện
Living near the market is very convenient.
Sống gần chợ rất thuận tiện.
cost of living (n) /ˌkɒst əv ˈlɪvɪŋ/ chi phí sinh hoạt
The cost of living in big cities keeps rising.
Chi phí sinh hoạt ở thành phố lớn không ngừng tăng.
crossroads / junction (n) /ˈkrɒsrəʊdz/ ngã tư / nút giao
Turn left at the next crossroads.
Rẽ trái ở ngã tư tiếp theo.
facilities (n) /fəˈsɪlətiz/ cơ sở vật chất, tiện ích
The city has excellent sports facilities.
Thành phố có cơ sở thể thao tuyệt vời.
fine (n, v) /faɪn/ tiền phạt; phạt tiền
He got a fine for speeding.
Anh ấy bị phạt vì chạy quá tốc độ.
get on / get off (phr v) /ɡet ɒn/ /ɡet ɒf/ lên xe / xuống xe (bus, tàu)
Get off the bus at the third stop.
Xuống xe buýt ở điểm dừng thứ ba.
helmet (n) /ˈhelmɪt/ mũ bảo hiểm
Always wear a helmet when riding a motorbike.
Luôn đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy.
infrastructure (n) /ˈɪnfrəstrʌktʃə/ cơ sở hạ tầng
The government is investing in infrastructure.
Chính phủ đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng.
licence (n) /ˈlaɪsns/ bằng lái, giấy phép
You need a driving licence to drive a car.
Bạn cần bằng lái để lái ô tô.
overcrowded (adj) /ˌəʊvəˈkraʊdɪd/ quá đông đúc
The buses are overcrowded during rush hour.
Xe buýt quá tải vào giờ cao điểm.
pavement / sidewalk (n) /ˈpeɪvmənt/ vỉa hè
Motorbikes should not ride on the pavement.
Xe máy không nên đi trên vỉa hè.
pedestrian (n) /pəˈdestriən/ người đi bộ
Drivers must give way to pedestrians.
Tài xế phải nhường đường cho người đi bộ.
pick up / drop off (phr v) /pɪk ʌp/ đón / thả (ai đó)
I pick up my kids from school at 5 p.m.
Tôi đón con ở trường lúc 5 giờ chiều.
public transport (n) /ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/ phương tiện công cộng
More people should use public transport.
Nhiều người hơn nên dùng phương tiện công cộng.
rush hour (n) /ˈrʌʃ aʊə/ giờ cao điểm
Avoid travelling during rush hour.
Tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
traffic jam (n) /ˈtræfɪk dʒæm/ tắc đường
I was stuck in a traffic jam for an hour.
Tôi bị kẹt xe suốt một tiếng.
traffic lights (n) /ˈtræfɪk laɪts/ đèn giao thông
Stop when the traffic lights turn red.
Dừng lại khi đèn chuyển đỏ.