😊 Feelings & Emotions – Cảm xúc & Tâm trạng
Từ vựng diễn tả cảm xúc — giúp bài Nói và Viết sinh động, tự nhiên hơn. · Bấm 🔊 để nghe phát âm.
| Từ | Loại | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| anxious | (adj) | /ˈæŋkʃəs/ | lo lắng, bồn chồn | He felt anxious before the interview. Anh ấy thấy lo lắng trước buổi phỏng vấn. |
|
| burst into tears | (phr) | /bɜːst ˈɪntə tɪəz/ | òa khóc | She burst into tears when she heard the news. Cô ấy òa khóc khi nghe tin. |
|
| calm down | (phr v) | /kɑːm daʊn/ | bình tĩnh lại | Take a deep breath and calm down. Hít thở sâu và bình tĩnh lại nào. |
|
| cheer up | (phr v) | /tʃɪər ʌp/ | làm vui lên, phấn chấn lên | I bought her flowers to cheer her up. Tôi mua hoa để cô ấy vui lên. |
|
| delighted | (adj) | /dɪˈlaɪtɪd/ | vui sướng, rất hài lòng | I was delighted to hear the good news. Tôi rất vui khi nghe tin tốt lành đó. |
|
| disappointed | (adj) | /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ | thất vọng | She was disappointed with her exam results. Cô ấy thất vọng với kết quả thi. |
|
| embarrassed | (adj) | /ɪmˈbærəst/ | xấu hổ, ngượng | I was so embarrassed when I forgot her name. Tôi ngượng chín mặt khi quên tên cô ấy. |
|
| exhausted | (adj) | /ɪɡˈzɔːstɪd/ | kiệt sức | After the long trip, we were completely exhausted. Sau chuyến đi dài, chúng tôi kiệt sức hoàn toàn. |
|
| frightened / scared | (adj) | /ˈfraɪtnd/ /skeəd/ | sợ hãi | The children were frightened by the thunder. Bọn trẻ sợ hãi vì tiếng sấm. |
|
| furious | (adj) | /ˈfjʊəriəs/ | giận dữ, điên tiết | Dad was furious when he saw the broken window. Bố giận điên lên khi thấy cửa sổ vỡ. |
|
| grateful | (adj) | /ˈɡreɪtfl/ | biết ơn | I am grateful for all your help. Tôi rất biết ơn mọi sự giúp đỡ của bạn. |
|
| in a good/bad mood | (phr) | /ɪn ə ɡʊd muːd/ | tâm trạng tốt/xấu | The boss is in a good mood today. Hôm nay sếp đang vui. |
|
| jealous | (adj) | /ˈdʒeləs/ | ghen tị | He was jealous of his friend's success. Anh ấy ghen tị với thành công của bạn mình. |
|
| look forward to | (phr v) | /lʊk ˈfɔːwəd tə/ | mong chờ, háo hức | I'm looking forward to the summer holiday. Tôi đang háo hức chờ kỳ nghỉ hè. |
|
| proud of | (adj) | /praʊd əv/ | tự hào về | Her parents are very proud of her. Bố mẹ rất tự hào về cô ấy. |
|
| relieved | (adj) | /rɪˈliːvd/ | nhẹ nhõm | I was relieved to find my lost wallet. Tôi nhẹ cả người khi tìm thấy ví bị mất. |
|
| satisfied | (adj) | /ˈsætɪsfaɪd/ | hài lòng | Are you satisfied with the service? Bạn có hài lòng với dịch vụ không? |
|
| upset | (adj) | /ʌpˈset/ | buồn bã, khó chịu | She was upset about the argument with her friend. Cô ấy buồn vì cãi nhau với bạn. |