🎉 Culture & Festivals – Văn hóa & Lễ hội
Từ vựng về phong tục, lễ hội và văn hóa — chủ đề quen thuộc khi nói về Việt Nam. · Bấm 🔊 để nghe phát âm.
| Từ | Loại | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| ancestor | (n) | /ˈænsestə/ | tổ tiên | Vietnamese people worship their ancestors. Người Việt thờ cúng tổ tiên. |
|
| celebrate | (v) | /ˈselɪbreɪt/ | ăn mừng, kỷ niệm | We celebrate Mid-Autumn Festival in September. Chúng tôi đón Tết Trung thu vào tháng Chín. |
|
| ceremony | (n) | /ˈserəməni/ | nghi lễ, buổi lễ | The wedding ceremony was held at the bride's house. Hôn lễ được tổ chức tại nhà gái. |
|
| costume | (n) | /ˈkɒstjuːm/ | trang phục (truyền thống) | Ao dai is the traditional costume of Vietnam. Áo dài là trang phục truyền thống của Việt Nam. |
|
| cultural exchange | (n) | /ˌkʌltʃərəl ɪksˈtʃeɪndʒ/ | giao lưu văn hóa | The program promotes cultural exchange between countries. Chương trình thúc đẩy giao lưu văn hóa giữa các nước. |
|
| custom | (n) | /ˈkʌstəm/ | phong tục | Each region has its own customs. Mỗi vùng miền có phong tục riêng. |
|
| festival | (n) | /ˈfestɪvl/ | lễ hội | The village festival takes place in spring. Lễ hội làng diễn ra vào mùa xuân. |
|
| firework display | (n) | /ˈfaɪəwɜːk dɪˌspleɪ/ | màn bắn pháo hoa | Thousands watched the firework display on New Year's Eve. Hàng nghìn người xem bắn pháo hoa đêm giao thừa. |
|
| folk music | (n) | /ˈfəʊk ˌmjuːzɪk/ | nhạc dân gian | Quan ho is a famous type of folk music. Quan họ là một loại hình dân ca nổi tiếng. |
|
| heritage | (n) | /ˈherɪtɪdʒ/ | di sản | Hoi An is a UNESCO world heritage site. Hội An là di sản thế giới được UNESCO công nhận. |
|
| lucky money | (n) | /ˌlʌki ˈmʌni/ | tiền lì xì | Children receive lucky money at Tet. Trẻ em được nhận lì xì vào dịp Tết. |
|
| national identity | (n) | /ˌnæʃnəl aɪˈdentəti/ | bản sắc dân tộc | Traditional festivals are part of our national identity. Lễ hội truyền thống là một phần bản sắc dân tộc. |
|
| preserve | (v) | /prɪˈzɜːv/ | gìn giữ, bảo tồn | We should preserve our cultural values. Chúng ta nên gìn giữ các giá trị văn hóa. |
|
| religious | (adj) | /rɪˈlɪdʒəs/ | thuộc tôn giáo | Many religious ceremonies are held at the pagoda. Nhiều nghi lễ tôn giáo được tổ chức ở chùa. |
|
| reunion | (n) | /ˌriːˈjuːniən/ | sự đoàn tụ | Tet is a time for family reunion. Tết là dịp gia đình đoàn tụ. |
|
| specialty dish | (n) | /ˈspeʃəlti dɪʃ/ | món ăn đặc trưng | Banh chung is a specialty dish of Tet. Bánh chưng là món đặc trưng ngày Tết. |
|
| take place | (phr v) | /teɪk pleɪs/ | diễn ra | The festival takes place every two years. Lễ hội diễn ra hai năm một lần. |
|
| tradition | (n) | /trəˈdɪʃn/ | truyền thống | Giving lucky money is a Tet tradition. Lì xì là một truyền thống ngày Tết. |