⚖️ Society & Social Issues – Xã hội & Các vấn đề xã hội

Từ vựng B2 về các vấn đề xã hội — nguồn ý tưởng cho bài luận Writing Task 2. · Bấm 🔊 để nghe phát âm.

TừLoạiPhiên âmNghĩaVí dụ
aging population (n) /ˌeɪdʒɪŋ ˌpɒpjuˈleɪʃn/ dân số già hóa
An aging population puts pressure on healthcare.
Dân số già hóa gây áp lực lên y tế.
charity (n) /ˈtʃærəti/ tổ chức từ thiện; việc thiện
She donates to charity every month.
Tháng nào cô ấy cũng quyên góp từ thiện.
citizen (n) /ˈsɪtɪzn/ công dân
Every citizen has rights and duties.
Mỗi công dân đều có quyền và nghĩa vụ.
community (n) /kəˈmjuːnəti/ cộng đồng
The library serves the whole community.
Thư viện phục vụ cả cộng đồng.
crime rate (n) /ˈkraɪm reɪt/ tỷ lệ tội phạm
The crime rate has fallen in recent years.
Tỷ lệ tội phạm đã giảm trong những năm gần đây.
discrimination (n) /dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/ sự phân biệt đối xử
Discrimination at work is against the law.
Phân biệt đối xử nơi làm việc là phạm pháp.
gender equality (n) /ˌdʒendər ɪˈkwɒləti/ bình đẳng giới
Gender equality benefits the whole society.
Bình đẳng giới có lợi cho toàn xã hội.
generation gap (n) /ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/ khoảng cách thế hệ
The generation gap causes conflicts in many families.
Khoảng cách thế hệ gây mâu thuẫn trong nhiều gia đình.
inequality (n) /ˌɪnɪˈkwɒləti/ sự bất bình đẳng
Income inequality is a growing problem.
Bất bình đẳng thu nhập là vấn đề ngày càng lớn.
population (n) /ˌpɒpjuˈleɪʃn/ dân số
Vietnam has a population of about 100 million.
Việt Nam có dân số khoảng 100 triệu người.
poverty (n) /ˈpɒvəti/ sự nghèo đói
The government is trying to reduce poverty.
Chính phủ đang nỗ lực giảm nghèo.
raise awareness (phr) /reɪz əˈweənəs/ nâng cao nhận thức
The campaign raises awareness about road safety.
Chiến dịch nâng cao nhận thức về an toàn giao thông.
social evil (n) /ˌsəʊʃl ˈiːvl/ tệ nạn xã hội
Gambling is considered a social evil.
Cờ bạc bị coi là một tệ nạn xã hội.
standard of living (n) /ˌstændəd əv ˈlɪvɪŋ/ mức sống
The standard of living has improved significantly.
Mức sống đã cải thiện đáng kể.
unemployment (n) /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ nạn thất nghiệp
Unemployment among young people is rising.
Tỷ lệ thất nghiệp trong giới trẻ đang tăng.
urbanization (n) /ˌɜːbənaɪˈzeɪʃn/ quá trình đô thị hóa
Rapid urbanization causes many problems.
Đô thị hóa nhanh gây ra nhiều vấn đề.
volunteer (n, v) /ˌvɒlənˈtɪə/ tình nguyện viên; tình nguyện
Many students volunteer during the summer.
Nhiều sinh viên đi tình nguyện vào mùa hè.
welfare (n) /ˈwelfeə/ phúc lợi
The state provides welfare for the elderly.
Nhà nước cung cấp phúc lợi cho người già.