🔀 Essential Phrasal Verbs – Cụm động từ thiết yếu
Những phrasal verbs xuất hiện dày đặc trong đề VSTEP — học theo ví dụ, đừng học vẹt. · Bấm 🔊 để nghe phát âm.
| Từ | Loại | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| break down | (phr v) | /breɪk daʊn/ | hỏng (máy móc) | Our car broke down on the highway. Xe chúng tôi bị hỏng trên cao tốc. |
|
| bring about | (phr v) | /brɪŋ əˈbaʊt/ | gây ra, mang lại | The internet has brought about huge changes. Internet đã mang lại những thay đổi to lớn. |
|
| carry on | (phr v) | /ˌkæri ˈɒn/ | tiếp tục | Carry on with your work; don't mind me. Cứ tiếp tục làm việc đi, đừng bận tâm đến tôi. |
|
| catch up with | (phr v) | /kætʃ ʌp wɪð/ | bắt kịp | She studied hard to catch up with her classmates. Cô ấy học chăm để bắt kịp các bạn. |
|
| come up with | (phr v) | /kʌm ʌp wɪð/ | nghĩ ra (ý tưởng) | She came up with a brilliant idea. Cô ấy nghĩ ra một ý tưởng tuyệt vời. |
|
| deal with | (phr v) | /diːl wɪð/ | xử lý, giải quyết | The manager knows how to deal with complaints. Người quản lý biết cách xử lý khiếu nại. |
|
| drop by | (phr v) | /drɒp baɪ/ | ghé qua | Drop by my house whenever you like. Ghé nhà tôi chơi bất cứ khi nào bạn muốn. |
|
| fill in | (phr v) | /fɪl ɪn/ | điền vào (đơn, mẫu) | Please fill in this application form. Vui lòng điền vào mẫu đơn này. |
|
| find out | (phr v) | /faɪnd aʊt/ | tìm ra, phát hiện | I need to find out what time the train leaves. Tôi cần tìm hiểu xem mấy giờ tàu chạy. |
|
| get along with | (phr v) | /ɡet əˈlɒŋ wɪð/ | hòa hợp với | Do you get along with your roommates? Bạn có hòa hợp với bạn cùng phòng không? |
|
| get over | (phr v) | /ɡet ˈəʊvə/ | vượt qua (bệnh, cú sốc) | It took him months to get over the illness. Anh ấy mất mấy tháng mới khỏi bệnh. |
|
| give up | (phr v) | /ɡɪv ʌp/ | từ bỏ | Never give up on your dreams. Đừng bao giờ từ bỏ ước mơ của bạn. |
|
| go on | (phr v) | /ɡəʊ ɒn/ | tiếp diễn, xảy ra | What's going on here? Chuyện gì đang xảy ra ở đây vậy? |
|
| hang out | (phr v) | /hæŋ aʊt/ | đi chơi, tụ tập | We often hang out at the coffee shop. Chúng tôi hay tụ tập ở quán cà phê. |
|
| keep up with | (phr v) | /kiːp ʌp wɪð/ | theo kịp (tin tức, xu hướng) | It's hard to keep up with new technology. Thật khó theo kịp công nghệ mới. |
|
| look into | (phr v) | /lʊk ˈɪntə/ | điều tra, xem xét | The police are looking into the case. Cảnh sát đang điều tra vụ việc. |
|
| look up | (phr v) | /lʊk ʌp/ | tra cứu (từ điển) | Look up new words in the dictionary. Hãy tra từ mới trong từ điển. |
|
| make up | (phr v) | /meɪk ʌp/ | bịa ra; làm lành | He made up an excuse for being late. Anh ấy bịa ra lý do đi muộn. |
|
| pay back | (phr v) | /peɪ bæk/ | trả lại tiền | I'll pay you back next week, I promise. Tuần sau tôi trả tiền bạn, tôi hứa đấy. |
|
| put off | (phr v) | /pʊt ɒf/ | hoãn lại | They put off the trip because of the storm. Họ hoãn chuyến đi vì bão. |
|
| put up with | (phr v) | /pʊt ʌp wɪð/ | chịu đựng | I can't put up with the noise any longer. Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn thêm nữa. |
|
| run into | (phr v) | /rʌn ˈɪntə/ | tình cờ gặp | I ran into an old friend at the supermarket. Tôi tình cờ gặp bạn cũ ở siêu thị. |
|
| set up | (phr v) | /set ʌp/ | thành lập | They set up a company selling handmade goods. Họ thành lập công ty bán đồ thủ công. |
|
| show up | (phr v) | /ʃəʊ ʌp/ | xuất hiện, có mặt | Only ten people showed up at the meeting. Chỉ có mười người đến dự cuộc họp. |
|
| sort out | (phr v) | /sɔːt aʊt/ | giải quyết, sắp xếp | We need to sort out this problem quickly. Chúng ta cần giải quyết vấn đề này nhanh chóng. |
|
| take over | (phr v) | /teɪk ˈəʊvə/ | tiếp quản | His daughter will take over the family business. Con gái ông ấy sẽ tiếp quản việc kinh doanh gia đình. |
|
| throw away | (phr v) | /θrəʊ əˈweɪ/ | vứt bỏ | Don't throw away plastic bottles — recycle them. Đừng vứt chai nhựa — hãy tái chế chúng. |
|
| try out | (phr v) | /traɪ aʊt/ | thử nghiệm | Let's try out the new restaurant tonight. Tối nay mình thử nhà hàng mới nhé. |
|
| turn down | (phr v) | /tɜːn daʊn/ | từ chối; vặn nhỏ | She turned down the job offer. Cô ấy từ chối lời mời làm việc. |
|
| turn up | (phr v) | /tɜːn ʌp/ | xuất hiện, đến | He turned up late for the meeting again. Anh ấy lại đến họp muộn. |