🧩 Common Collocations – Cụm từ kết hợp thông dụng
make hay do? take hay have? — Các collocations bắt buộc phải thuộc để tránh lỗi dùng từ. · Bấm 🔊 để nghe phát âm.
| Từ | Loại | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| bitterly disappointed | (coll) | /ˌbɪtəli ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ | vô cùng thất vọng | Fans were bitterly disappointed by the defeat. Người hâm mộ vô cùng thất vọng vì trận thua. |
|
| catch the bus/train | (coll) | /kætʃ ðə bʌs/ | bắt kịp xe buýt/tàu | Hurry up or we'll miss the last bus. Nhanh lên không lỡ chuyến buýt cuối. (catch >< miss) |
|
| do harm / do damage | (coll) | /duː hɑːm/ | gây hại | Smoking does serious harm to your health. Hút thuốc gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe. |
|
| do research | (coll) | /duː rɪˈsɜːtʃ/ | nghiên cứu | Scientists are doing research on new vaccines. Các nhà khoa học đang nghiên cứu vắc-xin mới. (KHÔNG dùng "make research") |
|
| do your best | (coll) | /duː jɔː best/ | cố gắng hết sức | Just do your best in the exam. Cứ cố gắng hết sức trong kỳ thi nhé. |
|
| fast food / quick meal | (coll) | /fɑːst fuːd/ | đồ ăn nhanh / bữa ăn nhanh gọn | Let's grab a quick meal before the movie. Ăn nhanh gì đó trước khi xem phim nhé. (KHÔNG dùng "quick food") |
|
| fully aware of | (coll) | /ˌfʊli əˈweər əv/ | nhận thức đầy đủ về | We are fully aware of the risks. Chúng tôi nhận thức đầy đủ về các rủi ro. |
|
| have a good time | (coll) | /hæv ə ɡʊd taɪm/ | vui vẻ, tận hưởng | We had a really good time at the party. Chúng tôi đã rất vui ở bữa tiệc. |
|
| have an effect on | (coll) | /hæv ən ɪˈfekt ɒn/ | có ảnh hưởng đến | Social media has a big effect on teenagers. Mạng xã hội ảnh hưởng lớn đến thanh thiếu niên. |
|
| heavy rain / heavy traffic | (coll) | /ˌhevi ˈreɪn/ | mưa lớn / giao thông đông đúc | The flight was delayed due to heavy rain. Chuyến bay bị hoãn do mưa lớn. (KHÔNG dùng "strong rain") |
|
| highly recommended | (coll) | /ˌhaɪli ˌrekəˈmendɪd/ | rất đáng thử/được khuyên dùng | This novel is highly recommended for B2 learners. Cuốn tiểu thuyết này rất đáng đọc với người học B2. |
|
| keep a promise | (coll) | /kiːp ə ˈprɒmɪs/ | giữ lời hứa | A true friend always keeps their promises. Bạn tốt luôn giữ lời hứa. (>< break a promise) |
|
| keep in mind | (coll) | /kiːp ɪn maɪnd/ | ghi nhớ, lưu ý | Keep in mind that the deadline is Monday. Nhớ rằng hạn chót là thứ Hai. |
|
| make a decision | (coll) | /meɪk ə dɪˈsɪʒn/ | đưa ra quyết định | You have to make a decision by Friday. Bạn phải quyết định trước thứ Sáu. (KHÔNG dùng "do a decision") |
|
| make a mistake | (coll) | /meɪk ə mɪˈsteɪk/ | mắc lỗi | Don't be afraid of making mistakes. Đừng sợ mắc lỗi. (KHÔNG dùng "do a mistake") |
|
| make an effort | (coll) | /meɪk ən ˈefət/ | nỗ lực | He made a real effort to improve his speaking. Anh ấy thực sự nỗ lực cải thiện kỹ năng nói. |
|
| make money | (coll) | /meɪk ˈmʌni/ | kiếm tiền | She makes money by selling clothes online. Cô ấy kiếm tiền bằng cách bán quần áo online. |
|
| make progress | (coll) | /meɪk ˈprəʊɡres/ | tiến bộ | You are making great progress in English. Bạn đang tiến bộ vượt bậc trong tiếng Anh. |
|
| pay attention to | (coll) | /peɪ əˈtenʃn tə/ | chú ý đến | Please pay attention to the instructions. Vui lòng chú ý đến phần hướng dẫn. |
|
| reach a goal | (coll) | /riːtʃ ə ɡəʊl/ | đạt được mục tiêu | Hard work helped her reach her goals. Chăm chỉ giúp cô ấy đạt được mục tiêu. (= achieve a goal) |
|
| save time / save money | (coll) | /seɪv taɪm/ | tiết kiệm thời gian / tiền | Shopping online saves both time and money. Mua sắm online tiết kiệm cả thời gian lẫn tiền bạc. |
|
| solve a problem | (coll) | /sɒlv ə ˈprɒbləm/ | giải quyết vấn đề | Working together helps us solve problems faster. Hợp tác giúp chúng ta giải quyết vấn đề nhanh hơn. |
|
| spend time (doing) | (coll) | /spend taɪm/ | dành thời gian (làm gì) | I spend two hours a day learning English. Tôi dành 2 tiếng mỗi ngày học tiếng Anh. (spend + V-ing) |
|
| strong coffee / strong wind | (coll) | /strɒŋ ˈkɒfi/ | cà phê đậm / gió mạnh | I need a cup of strong coffee this morning. Sáng nay tôi cần một cốc cà phê đậm. |
|
| take a break | (coll) | /teɪk ə breɪk/ | nghỉ giải lao | Let's take a break for ten minutes. Nghỉ giải lao mười phút nào. |
|
| take advantage of | (coll) | /teɪk ədˈvɑːntɪdʒ/ | tận dụng | Take advantage of free online courses. Hãy tận dụng các khóa học online miễn phí. |
|
| take part in | (coll) | /teɪk pɑːt ɪn/ | tham gia | Over 500 runners took part in the race. Hơn 500 vận động viên tham gia cuộc đua. (= participate in) |
|
| take responsibility for | (coll) | /teɪk rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ | chịu trách nhiệm về | He took responsibility for the error. Anh ấy nhận trách nhiệm về sai sót. |