💬 Idioms & Expressions – Thành ngữ & Cách diễn đạt
Idioms trình độ B1-B2 dùng được ngay trong bài Nói để gây ấn tượng với giám khảo. · Bấm 🔊 để nghe phát âm.
| Từ | Loại | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| a blessing in disguise | (idiom) | /ə ˌblesɪŋ ɪn dɪsˈɡaɪz/ | trong cái rủi có cái may | Losing that job was a blessing in disguise. Mất công việc đó hóa ra lại là may mắn. |
|
| a hot potato | (idiom) | /ə hɒt pəˈteɪtəʊ/ | vấn đề nhạy cảm, gai góc | School fees are a political hot potato. Học phí là vấn đề nóng gây tranh cãi. |
|
| a piece of cake | (idiom) | /ə piːs əv keɪk/ | chuyện dễ như ăn kẹo | The listening test was a piece of cake. Bài thi nghe dễ như ăn kẹo. |
|
| better late than never | (idiom) | /ˌbetə leɪt ðən ˈnevə/ | muộn còn hơn không | He finally apologized — better late than never. Cuối cùng anh ấy cũng xin lỗi — muộn còn hơn không. |
|
| break the ice | (idiom) | /breɪk ði aɪs/ | phá vỡ sự ngại ngùng | A funny story helps break the ice at parties. Một câu chuyện vui giúp phá băng trong các buổi tiệc. |
|
| burn the midnight oil | (idiom) | /bɜːn ðə ˌmɪdnaɪt ˈɔɪl/ | thức khuya học/làm việc | She burned the midnight oil to finish the report. Cô ấy thức trắng đêm để hoàn thành báo cáo. |
|
| call it a day | (idiom) | /ˌkɔːl ɪt ə ˈdeɪ/ | nghỉ, dừng công việc hôm nay | We've done enough — let's call it a day. Làm thế đủ rồi — nghỉ thôi. |
|
| cost an arm and a leg | (idiom) | /kɒst ən ɑːm ənd ə leɡ/ | đắt cắt cổ | That new phone costs an arm and a leg. Chiếc điện thoại mới đó đắt cắt cổ. |
|
| get cold feet | (idiom) | /ɡet kəʊld fiːt/ | chùn bước, mất tự tin phút chót | He got cold feet before the presentation. Anh ấy run trước giờ thuyết trình. |
|
| hit the books | (idiom) | /hɪt ðə bʊks/ | học bài chăm chỉ | Exams are coming — time to hit the books! Sắp thi rồi — đến lúc cày bài thôi! |
|
| in the same boat | (idiom) | /ɪn ðə seɪm bəʊt/ | cùng chung cảnh ngộ | Don't worry, we're all in the same boat. Đừng lo, chúng ta đều cùng cảnh ngộ cả mà. |
|
| kill two birds with one stone | (idiom) | /kɪl tuː bɜːdz/ | một công đôi việc | Cycling to work kills two birds with one stone: exercise and saving money. Đạp xe đi làm là một công đôi việc: vừa tập thể dục vừa tiết kiệm. |
|
| on cloud nine | (idiom) | /ɒn klaʊd naɪn/ | hạnh phúc lâng lâng | They were on cloud nine after the wedding. Họ hạnh phúc lâng lâng sau đám cưới. |
|
| once in a blue moon | (idiom) | /wʌns ɪn ə bluː muːn/ | hiếm khi, năm thì mười họa | I eat fast food once in a blue moon. Họa hoằn lắm tôi mới ăn đồ ăn nhanh. |
|
| out of the blue | (idiom) | /aʊt əv ðə bluː/ | bất ngờ, đột ngột | She called me out of the blue after five years. Cô ấy đột nhiên gọi cho tôi sau 5 năm. |
|
| over the moon | (idiom) | /ˌəʊvə ðə ˈmuːn/ | sung sướng tột độ | She was over the moon about her new job. Cô ấy vui như bắt được vàng vì công việc mới. |
|
| practice makes perfect | (idiom) | /ˌpræktɪs meɪks ˈpɜːfɪkt/ | có công mài sắt có ngày nên kim | Keep speaking every day — practice makes perfect. Cứ luyện nói mỗi ngày — có công mài sắt có ngày nên kim. |
|
| rain cats and dogs | (idiom) | /reɪn kæts ənd dɒɡz/ | mưa như trút nước | It was raining cats and dogs all afternoon. Cả chiều trời mưa như trút nước. |
|
| see eye to eye | (idiom) | /siː aɪ tu aɪ/ | đồng quan điểm | My parents and I don't always see eye to eye. Bố mẹ và tôi không phải lúc nào cũng đồng quan điểm. |
|
| the icing on the cake | (idiom) | /ði ˌaɪsɪŋ ɒn ðə keɪk/ | điều tuyệt vời cộng thêm | The bonus was the icing on the cake. Khoản thưởng là phần tuyệt vời cộng thêm. |
|
| under the weather | (idiom) | /ˌʌndə ðə ˈweðə/ | không được khỏe | I'm feeling a bit under the weather today. Hôm nay tôi thấy hơi mệt trong người. |
|
| when pigs fly | (idiom) | /wen pɪɡz flaɪ/ | còn lâu mới xảy ra (mỉa mai) | He'll clean his room when pigs fly. Còn lâu nó mới chịu dọn phòng. |