Unit 3: Present Perfect & Present Perfect Continuous

Thì hiện tại hoàn thành & hiện tại hoàn thành tiếp diễn
B1

1. Present Perfect – Hiện tại hoàn thành

DạngCấu trúcVí dụ
Khẳng địnhS + have/has + V3I have finished my homework.
Phủ địnhS + have/has + not + V3She hasn't seen that film.
Nghi vấnHave/Has + S + V3?Have you ever been to Hanoi?

Cách dùng & dấu hiệu

  • Kinh nghiệm (không nói rõ khi nào): ever, never, before, once, twice.
  • Vừa mới xảy ra: just, recently, lately.
  • Đã/chưa làm: already, yet.
  • Bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến nay: for + khoảng thời gian, since + mốc thời gian.
I have never eaten sushi before.→ Tôi chưa bao giờ ăn sushi. (kinh nghiệm)
She has lived here since 2015.→ Cô ấy sống ở đây từ năm 2015 (và vẫn đang sống).
We have just finished the report.→ Chúng tôi vừa hoàn thành bản báo cáo.

2. Present Perfect Continuous – HTHT tiếp diễn

S + have/has been + V-ing — nhấn mạnh quá trình kéo dài (thường thấy kết quả ở hiện tại: mệt, ướt, đói...).

I have been waiting for you for two hours!→ Tôi đã đợi bạn suốt 2 tiếng rồi đấy! (nhấn mạnh quá trình, hơi trách móc)
Her eyes are red. She has been crying.→ Mắt cô ấy đỏ. Cô ấy vừa khóc (suốt nãy giờ).

3. Phân biệt Present Perfect vs Past Simple

Present PerfectPast Simple
Không nói rõ thời điểm / còn liên quan hiện tạiThời điểm xác định, đã kết thúc
I have lost my key. (giờ vẫn chưa tìm thấy)I lost my key yesterday.
⚠️ Lỗi thường gặp: Không dùng hiện tại hoàn thành với thời điểm xác định:
I have seen him yesterday. → ✓ I saw him yesterday.
💡 for vs since: for + khoảng thời gian (for three years, for a long time) · since + mốc bắt đầu (since 2020, since last Monday, since I was a child).
✅ Đã đọc xong lý thuyết? Làm bài tập củng cố (15 câu) — sai câu nào sẽ có giải thích chi tiết câu đó.
Làm bài tập
← Unit 2: Past Simple & Past Continuous Unit 4: Past Perfect & used to →