Unit 4: Past Perfect & used to
Thì quá khứ hoàn thành & cấu trúc used to
1. Past Perfect – Quá khứ hoàn thành
S + had + V3 — diễn tả hành động xảy ra trước một hành động/thời điểm khác trong quá khứ.
| Xảy ra trước | Xảy ra sau |
|---|---|
| Past Perfect (had + V3) | Past Simple (V2) |
When I arrived at the station, the train had already left.→ Khi tôi đến ga thì tàu đã rời đi rồi. (tàu đi TRƯỚC khi tôi đến)
She had finished her work before she went home.→ Cô ấy đã làm xong việc trước khi về nhà.
Dấu hiệu nhận biết
- before + QK đơn, mệnh đề kia QK hoàn thành: She had left before I came.
- after + QK hoàn thành, mệnh đề kia QK đơn: After he had eaten, he watched TV.
- by the time, already, when (hành động trước).
⚠️ Lưu ý: Nếu hai hành động xảy ra nối tiếp gần nhau và có when/and thì có thể cả hai đều dùng QK đơn. Chỉ dùng QK hoàn thành khi cần nhấn mạnh thứ tự trước–sau.
2. used to + V – Thói quen trong quá khứ
S + used to + V nguyên mẫu — thói quen/trạng thái trong quá khứ, bây giờ không còn nữa.
I used to smoke, but I stopped two years ago.→ Tôi từng hút thuốc, nhưng đã bỏ 2 năm trước.
There used to be a cinema here.→ Trước đây ở đây từng có một rạp chiếu phim (giờ không còn).
| Dạng | Cấu trúc |
|---|---|
| Khẳng định | S + used to + V |
| Phủ định | S + didn't use to + V |
| Nghi vấn | Did + S + use to + V? |
⚠️ Phân biệt:
• used to + V: đã từng làm (quá khứ).
• be used to + V-ing: quen với việc gì (hiện tại).
• get used to + V-ing: dần quen với.
Ví dụ: I am used to getting up early. (Tôi quen dậy sớm rồi.)
• used to + V: đã từng làm (quá khứ).
• be used to + V-ing: quen với việc gì (hiện tại).
• get used to + V-ing: dần quen với.
Ví dụ: I am used to getting up early. (Tôi quen dậy sớm rồi.)
✅ Đã đọc xong lý thuyết? Làm bài tập củng cố (15 câu) — sai câu nào sẽ có giải thích chi tiết câu đó.
Làm bài tập