Unit 5: Future Forms: will, be going to, Present Continuous

Các cách diễn đạt tương lai
B1

1. Will + V – Tương lai đơn

  • Quyết định tức thời ngay lúc nói: I'll help you with that bag!
  • Dự đoán không có căn cứ rõ (nghĩ, tin là): I think it will rain.
  • Lời hứa, đề nghị, yêu cầu: I'll call you tonight, I promise.
The phone is ringing. — I'll answer it!→ Điện thoại reo kìa. — Để tôi nghe cho! (quyết định ngay lúc nói)

2. Be going to + V – Tương lai gần

  • Kế hoạch, dự định đã có từ trước: I'm going to study abroad next year.
  • Dự đoán có căn cứ (nhìn thấy dấu hiệu): Look at those clouds! It's going to rain.
She's going to buy a new car. She has saved enough money.→ Cô ấy định mua ô tô mới. Cô ấy đã tiết kiệm đủ tiền. (dự định có sẵn)
Watch out! You're going to fall!→ Coi chừng! Bạn sắp ngã kìa! (dự đoán có căn cứ trước mắt)

3. Present Continuous – Kế hoạch đã sắp xếp chắc chắn

Dùng cho kế hoạch đã sắp xếp cụ thể (đã hẹn, đã đặt vé...), thường có thời gian, địa điểm rõ ràng.

I'm meeting the dentist at 5 p.m. tomorrow.→ Tôi có hẹn nha sĩ lúc 5 giờ chiều mai. (đã đặt lịch)

4. So sánh nhanh

Tình huốngDùngVí dụ
Quyết định ngay lúc nóiwillOK, I'll take this one.
Dự định có từ trướcbe going toWe're going to visit Grandma.
Đã sắp xếp chắc chắn (vé, lịch hẹn)present continuousWe're flying to Hanoi on Monday.
Dự đoán có dấu hiệube going toIt's going to snow. Look at the sky!
Dự đoán cảm tính (think, hope...)willI hope she'll pass the exam.
💡 Mệnh đề thời gian: Sau when, before, after, as soon as, until nói về tương lai → dùng hiện tại đơn, KHÔNG dùng will:
✓ I'll call you when I arrive. ✗ when I will arrive.
✅ Đã đọc xong lý thuyết? Làm bài tập củng cố (15 câu) — sai câu nào sẽ có giải thích chi tiết câu đó.
Làm bài tập
← Unit 4: Past Perfect & used to Unit 6: Modal Verbs 1: ability, permission, advice →