Unit 6: Modal Verbs 1: ability, permission, advice

Động từ khuyết thiếu 1: khả năng, xin phép, lời khuyên
B1

1. Khả năng: can / could / be able to

Cấu trúcNghĩaVí dụ
can + Vcó thể (hiện tại)She can speak three languages.
could + Vcó thể (quá khứ)I could swim when I was five.
be able to + Vcó thể (mọi thì)He will be able to come tomorrow.
I can't hear you. Can you speak louder?→ Tôi không nghe thấy bạn. Bạn nói to hơn được không?
💡 "can" không có dạng tương lai/hoàn thành → dùng be able to: will be able to, has been able to.

2. Xin phép & cho phép: can / could / may

Could I use your phone, please?→ Tôi dùng nhờ điện thoại của bạn được không? (could lịch sự hơn can)
May I come in?→ Tôi vào được không ạ? (may trang trọng nhất)

3. Khả năng xảy ra: may / might / could

Diễn tả điều có thể xảy ra nhưng không chắc chắn (might < may ≈ could < will).

Take an umbrella. It might rain later.→ Mang ô đi. Lát nữa trời có thể mưa (không chắc).

4. Lời khuyên: should / ought to / had better

Cấu trúcSắc tháiVí dụ
should + Vnên (khuyên chung)You should see a doctor.
ought to + Vnên (≈ should)You ought to apologize.
had better + Vtốt hơn hết là (mạnh, cảnh báo)You'd better hurry or you'll miss the bus.
⚠️ Ghi nhớ: Sau modal verb, động từ luôn ở nguyên mẫu không to (trừ ought to, be able to, had better + V không to). Modal không thêm s: ✗ He cans swim.
✅ Đã đọc xong lý thuyết? Làm bài tập củng cố (15 câu) — sai câu nào sẽ có giải thích chi tiết câu đó.
Làm bài tập
← Unit 5: Future Forms: will, be going to, Present Continuous Unit 7: Modal Verbs 2: obligation, necessity, deduction →