Unit 7: Modal Verbs 2: obligation, necessity, deduction

Động từ khuyết thiếu 2: bắt buộc, cần thiết, suy luận
B1

1. Bắt buộc: must / have to

Cấu trúcSắc tháiVí dụ
must + Vbắt buộc (người nói tự thấy cần)I must finish this today.
have to + Vbắt buộc (do quy định bên ngoài)You have to wear a helmet.
I must study harder. (tự mình thấy cần)→ Mình phải học chăm hơn mới được.
We have to check in two hours before the flight. (quy định)→ Chúng tôi phải làm thủ tục 2 tiếng trước giờ bay.

2. Cấm ≠ Không cần thiết

⚠️ Cặp dễ nhầm nhất trong đề thi:
mustn't + V = CẤM, không được làm: You mustn't park here. (Cấm đỗ xe)
don't have to / don't need to + V = KHÔNG CẦN làm (làm cũng được): You don't have to come early. (Không cần đến sớm)

3. Suy luận: must / can't

  • must + V: chắc hẳn là (suy luận khẳng định gần như chắc chắn): He has a Rolls-Royce. He must be rich.
  • can't + V: không thể nào (suy luận phủ định): She can't be at home. The lights are off.
You've been working all day. You must be tired.→ Bạn làm việc cả ngày rồi. Chắc hẳn bạn mệt lắm.
He can't be John's father — he's too young!→ Ông ấy không thể là bố của John được — ông ấy quá trẻ!

4. need

  • need to + V: cần làm gì — I need to buy some milk.
  • needn't + V (= don't have to): không cần — You needn't worry.
💡 Quá khứ: must (bắt buộc) → had to: I had to work late yesterday.
✅ Đã đọc xong lý thuyết? Làm bài tập củng cố (15 câu) — sai câu nào sẽ có giải thích chi tiết câu đó.
Làm bài tập
← Unit 6: Modal Verbs 1: ability, permission, advice Unit 8: Conditionals & Wishes →