Unit 8: Conditionals & Wishes

Câu điều kiện & câu ước
B1

1. Bốn loại câu điều kiện

LoạiMệnh đề IfMệnh đề chínhDùng khi
0hiện tại đơnhiện tại đơnChân lý, thói quen
1hiện tại đơnwill + VCó thể xảy ra ở tương lai
2quá khứ đơnwould + VKhông có thật ở hiện tại
3had + V3would have + V3Không có thật trong quá khứ (tiếc nuối)
Loại 0: If you heat ice, it melts.→ Nếu đun nóng đá, nó tan chảy. (chân lý)
Loại 1: If it rains tomorrow, we will stay at home.→ Nếu mai mưa, chúng tôi sẽ ở nhà. (hoàn toàn có thể xảy ra)
Loại 2: If I had a lot of money, I would travel around the world.→ Nếu tôi có nhiều tiền, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới. (thực tế là không có tiền)
Loại 3: If you had studied harder, you would have passed the exam.→ Nếu bạn học chăm hơn thì đã đỗ rồi. (thực tế: đã không học chăm và đã trượt)
💡 Ghi nhớ: Loại 2 với "to be" dùng were cho mọi ngôi: If I were you, I would accept the offer. (Nếu tôi là bạn... — câu khuyên kinh điển)

2. unless = if ... not

Unless you hurry, you will miss the train. (= If you don't hurry...)→ Trừ khi bạn nhanh lên, bạn sẽ lỡ tàu.

3. Câu ước với wish

Ước vềCấu trúcVí dụ
Hiện tạiwish + QK đơnI wish I knew the answer.
Quá khứwish + QK hoàn thànhI wish I hadn't said that.
Tương lai (phàn nàn)wish + would + VI wish he would stop smoking.
I wish I were taller.→ Ước gì tôi cao hơn. (thực tế hiện tại: không cao)
✅ Đã đọc xong lý thuyết? Làm bài tập củng cố (15 câu) — sai câu nào sẽ có giải thích chi tiết câu đó.
Làm bài tập
← Unit 7: Modal Verbs 2: obligation, necessity, deduction Unit 9: The Passive Voice →