Unit 9: The Passive Voice
Câu bị động
1. Cấu trúc chung
be + V3 (past participle) — "be" chia theo thì của câu chủ động; tân ngữ câu chủ động lên làm chủ ngữ.
| Thì | Chủ động | Bị động |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | They make cars here. | Cars are made here. |
| HT tiếp diễn | They are building a bridge. | A bridge is being built. |
| Quá khứ đơn | He wrote this book in 1990. | This book was written in 1990. |
| HT hoàn thành | Someone has stolen my bike. | My bike has been stolen. |
| Tương lai (will) | They will announce the results. | The results will be announced. |
| Modal | You must do it now. | It must be done now. |
Rice is grown in the Mekong Delta.→ Lúa được trồng ở Đồng bằng sông Cửu Long.
The letter was sent two days ago.→ Bức thư đã được gửi cách đây 2 ngày.
2. Khi nào dùng bị động?
- Không biết/không quan trọng ai làm: My wallet was stolen.
- Muốn nhấn mạnh đối tượng chịu tác động.
- Thêm "by + tác nhân" nếu cần: This song was written by Trinh Cong Son.
3. Các bước chuyển đổi
Chủ động: The chef cooks the meals. (Đầu bếp nấu các bữa ăn.)
Bước 1: Tân ngữ "the meals" → chủ ngữ.
Bước 2: Thì hiện tại đơn → be = are. Bước 3: cooks → V3 = cooked.
Bị động: The meals are cooked (by the chef).
Bước 1: Tân ngữ "the meals" → chủ ngữ.
Bước 2: Thì hiện tại đơn → be = are. Bước 3: cooks → V3 = cooked.
Bị động: The meals are cooked (by the chef).
⚠️ Lỗi thường gặp: Quên chia "be" đúng thì, hoặc quên dùng V3. Nội động từ (happen, die, arrive, sleep...) KHÔNG có dạng bị động: ✗ The accident was happened. → ✓ The accident happened.
✅ Đã đọc xong lý thuyết? Làm bài tập củng cố (15 câu) — sai câu nào sẽ có giải thích chi tiết câu đó.
Làm bài tập