Unit 10: Reported Speech
Câu tường thuật (gián tiếp)
1. Quy tắc lùi thì
| Câu trực tiếp | Câu gián tiếp |
|---|---|
| Hiện tại đơn (V/Vs) | Quá khứ đơn (V2) |
| Hiện tại tiếp diễn (am/is/are + V-ing) | QK tiếp diễn (was/were + V-ing) |
| Hiện tại hoàn thành (have/has + V3) | QK hoàn thành (had + V3) |
| Quá khứ đơn (V2) | QK hoàn thành (had + V3) |
| will | would |
| can | could |
| must / have to | had to |
"I am tired," she said. → She said (that) she was tired.→ Cô ấy nói rằng cô ấy mệt.
2. Đổi trạng từ thời gian – nơi chốn
| Trực tiếp | Gián tiếp |
|---|---|
| now / today / tonight | then / that day / that night |
| tomorrow | the next day / the following day |
| yesterday | the day before / the previous day |
| ago | before |
| here / this | there / that |
3. Tường thuật câu hỏi
- Câu hỏi Wh-: asked + wh-word + S + V (trật tự câu kể, KHÔNG đảo):
"Where do you live?" → He asked me where I lived. - Câu hỏi Yes/No: asked + if/whether + S + V:
"Are you hungry?" → She asked if I was hungry.
⚠️ Lỗi kinh điển: Giữ nguyên đảo ngữ trong câu hỏi gián tiếp: ✗ He asked where did I live. → ✓ He asked where I lived.
4. Tường thuật mệnh lệnh, yêu cầu
- told/asked + O + to V: "Close the door!" → He told me to close the door.
- Phủ định: told + O + not to V: "Don't be late!" → She told us not to be late.
"Please help me," he said. → He asked me to help him.→ Anh ấy nhờ tôi giúp.
✅ Đã đọc xong lý thuyết? Làm bài tập củng cố (15 câu) — sai câu nào sẽ có giải thích chi tiết câu đó.
Làm bài tập