Unit 11: Relative Clauses

Mệnh đề quan hệ
B1

1. Đại từ quan hệ

TừThay choVí dụ
whongười (chủ ngữ)The man who lives next door is a doctor.
whomngười (tân ngữ)The woman whom I met was friendly.
whichvật, sự việcThe book which you lent me is great.
thatngười & vật (mệnh đề xác định)The car that he bought is expensive.
whosesở hữuThe girl whose phone rang blushed.
wherenơi chốnThis is the house where I was born.
whenthời gianI remember the day when we first met.
The students who study hard will pass the exam.→ Những sinh viên (mà) học chăm sẽ đỗ kỳ thi.
Da Lat is a city where the weather is cool all year.→ Đà Lạt là thành phố nơi thời tiết mát mẻ quanh năm.

2. Mệnh đề xác định vs không xác định

  • Xác định (defining): cần thiết để hiểu nghĩa, KHÔNG có dấu phẩy, có thể dùng "that".
  • Không xác định (non-defining): chỉ bổ sung thông tin, CÓ dấu phẩy, KHÔNG dùng "that".
My brother, who lives in Hue, is an engineer.→ Anh trai tôi, người đang sống ở Huế, là kỹ sư. (thông tin thêm — có dấu phẩy, không dùng that)
⚠️ Ghi nhớ: Sau dấu phẩy không dùng THAT: ✗ My mother, that is 60, ... → ✓ My mother, who is 60, ...

3. Lược bỏ đại từ quan hệ

Khi đại từ quan hệ làm tân ngữ trong mệnh đề xác định, có thể lược bỏ:

The film (which/that) we watched last night was boring.→ Bộ phim (mà) chúng tôi xem tối qua thật chán. ("which" là tân ngữ của watched → bỏ được)
✅ Đã đọc xong lý thuyết? Làm bài tập củng cố (15 câu) — sai câu nào sẽ có giải thích chi tiết câu đó.
Làm bài tập
← Unit 10: Reported Speech Unit 12: Gerunds and Infinitives →