Unit 12: Gerunds and Infinitives
Danh động từ và động từ nguyên mẫu
1. Động từ + V-ing (gerund)
enjoy, finish, mind, avoid, practise, suggest, keep, admit, deny, imagine, miss, give up
I enjoy listening to music.→ Tôi thích nghe nhạc.
Would you mind opening the window?→ Bạn có phiền mở cửa sổ không?
2. Động từ + to V (infinitive)
want, hope, decide, plan, expect, promise, agree, refuse, offer, learn, manage, afford, choose
She decided to study abroad.→ Cô ấy quyết định đi du học.
We can't afford to buy a new car.→ Chúng tôi không đủ tiền mua ô tô mới.
3. Động từ + O + to V
ask, tell, want, advise, allow, encourage, invite, remind, warn
The doctor advised me to rest.→ Bác sĩ khuyên tôi nghỉ ngơi.
4. Cả hai nhưng KHÁC nghĩa
| Động từ | + V-ing | + to V |
|---|---|---|
| stop | dừng hẳn việc gì He stopped smoking. (bỏ thuốc) | dừng lại để làm việc khác He stopped to smoke. (dừng lại để hút thuốc) |
| remember | nhớ đã làm (quá khứ) I remember locking the door. | nhớ phải làm (tương lai) Remember to lock the door! |
| forget | quên đã làm | quên phải làm |
| try | thử làm xem sao | cố gắng làm |
💡 Vị trí khác cần V-ing:
• Sau giới từ: interested in learning, good at swimming, look forward to seeing you.
• Làm chủ ngữ: Swimming is good for your health.
• Sau giới từ: interested in learning, good at swimming, look forward to seeing you.
• Làm chủ ngữ: Swimming is good for your health.
⚠️ "look forward to" + V-ing ("to" ở đây là giới từ): I look forward to hearing from you. — câu kết thư kinh điển trong bài thi Viết!
✅ Đã đọc xong lý thuyết? Làm bài tập củng cố (15 câu) — sai câu nào sẽ có giải thích chi tiết câu đó.
Làm bài tập