Unit 13: Comparisons
So sánh hơn, so sánh nhất, so sánh bằng
1. So sánh hơn (Comparative)
| Loại tính từ | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ngắn (1 âm tiết) | adj-er + than | taller than, bigger than |
| Dài (2+ âm tiết) | more + adj + than | more beautiful than |
This exam is easier than the last one.→ Bài thi này dễ hơn bài trước.
Living in the city is more expensive than living in the countryside.→ Sống ở thành phố đắt đỏ hơn ở nông thôn.
2. So sánh nhất (Superlative)
| Loại tính từ | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ngắn | the + adj-est | the tallest, the biggest |
| Dài | the most + adj | the most interesting |
Phong Nha is one of the most beautiful caves in the world.→ Phong Nha là một trong những hang động đẹp nhất thế giới.
3. Bất quy tắc
| Tính từ | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
| good | better | the best |
| bad | worse | the worst |
| far | farther/further | the farthest/furthest |
| little | less | the least |
| many/much | more | the most |
4. So sánh bằng: as + adj + as
He is as tall as his father.→ Anh ấy cao bằng bố.
This bag isn't as expensive as I thought.→ Cái túi này không đắt như tôi nghĩ.
5. Cấu trúc nâng cao (hay gặp ở B2)
- So sánh kép: The + comparative..., the + comparative...: The more you practise, the better you become. (Càng luyện nhiều, càng giỏi.)
- Càng ngày càng: comparative + and + comparative: It's getting hotter and hotter.
- Gấp bao nhiêu lần: twice/three times + as...as: This house is twice as big as mine.
⚠️ Lỗi thường gặp: ✗ more better, ✗ more easier — không dùng "more" với dạng -er. ✗ than me thought → chú ý "than" chứ không phải "then".
✅ Đã đọc xong lý thuyết? Làm bài tập củng cố (15 câu) — sai câu nào sẽ có giải thích chi tiết câu đó.
Làm bài tập