Unit 14: Articles & Quantifiers
Mạo từ & lượng từ
1. Mạo từ a / an / the
| Mạo từ | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|
| a | danh từ số ít, phụ âm đầu, chưa xác định | a book, a university (/juː/) |
| an | danh từ số ít, NGUYÊN ÂM đầu (theo âm) | an apple, an hour (/aʊə/) |
| the | đã xác định, duy nhất, nhắc lại lần 2 | the sun, the book I bought |
I saw a dog. The dog was chasing a cat.→ Tôi thấy một con chó. Con chó (đó) đang đuổi một con mèo. (lần 1: a, nhắc lại: the)
⚠️ Chú ý theo ÂM chứ không theo chữ: a university (/j/), an hour (h câm), a European country (/j/), an MBA (/em/).
Không dùng mạo từ (zero article)
- Danh từ số nhiều/không đếm được nói chung: I like music. Cats are cute.
- Bữa ăn, môn học, môn thể thao: have breakfast, play football, study English.
- go to school/work/bed (nghĩa chức năng).
2. some / any
- some: câu khẳng định, lời mời: There are some eggs. Would you like some tea?
- any: câu phủ định, nghi vấn: There aren't any eggs. Do you have any questions?
3. much / many / a lot of
| Lượng từ | Đi với | Ví dụ |
|---|---|---|
| many | danh từ đếm được số nhiều | How many students...? |
| much | danh từ KHÔNG đếm được | How much money...? |
| a lot of | cả hai | a lot of friends / a lot of time |
4. (a) few / (a) little
| Lượng từ | Đi với | Nghĩa |
|---|---|---|
| a few | đếm được | một vài (đủ dùng — tích cực) |
| few | đếm được | rất ít (gần như không — tiêu cực) |
| a little | không đếm được | một chút (đủ dùng) |
| little | không đếm được | rất ít (gần như không) |
I have a few close friends, so I never feel lonely.→ Tôi có một vài người bạn thân nên chẳng bao giờ thấy cô đơn. (tích cực)
He has little money, so he can't buy it.→ Anh ấy có rất ít tiền nên không mua nổi. (tiêu cực)
✅ Đã đọc xong lý thuyết? Làm bài tập củng cố (15 câu) — sai câu nào sẽ có giải thích chi tiết câu đó.
Làm bài tập